MK21FN1M0VLQ12 vs MK22FN1M0VLK12 So sánh
So sánh chi tiết song song của MK21FN1M0VLQ12 bằng NXP Semiconductors và MK22FN1M0VLK12 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MK21FN1M0VLQ12 | MK22FN1M0VLK12 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | NRND | NRND |
| Core | ARM Cortex-M4 with FPU and DSP | ARM Cortex-M4F with DSP and single-precision FPU |
| Bit Width | 32-bit | — |
| Tần số xung maksimum | 120 MHz | — |
| Program Memory (Flash) | 1 MB (1M x 8) | 1 MB (1M x 8) |
| RAM Size | 128 KB | — |
| Hộp | 144-LQFP (20x20 mm) | 80-LQFP / 80-FQFP (12x12 mm) |
| Điện áp cung cấp | 1.71 V to 3.6 V | — |
| USB Interface | USB 2.0 Full-Speed device/host/OTG with on-chip PHY | — |
| Hardware Encryption | AES-128 | — |
| Anti-Tamper Pins | Yes (secure tamper detection) | — |
| ADC | 16-bit SAR, multi-channel | 16-bit SAR ADC |
| DAC | 12-bit | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +105 C (V) | -40C to +105C |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (LQFP) | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Lead Free | Yes | — |
| Lifecycle | NRND (Not Recommended for New Designs) | — |
| Core Architecture | — | ARM 32-bit |
| Maximum CPU Frequency | — | 120 MHz |
| SRAM | — | 128 KB |
| Operating Voltage Range | — | 1.71 V to 3.6 V |
| USB | — | USB 2.0 Full-Speed Device/Host/OTG |
| Number of I/O | — | [DATA_NEEDED: max GPIO count] |
| Series | — | Kinetis K22 |
| Sub-family | — | K22FN 1 MB |
| Cấp MSL | — | 3 (168 Hours) |
| REACH Status | — | REACH Unaffected |
| HTSUS Code | — | 8542.31.0001 |