MK22DN512VLK5 vs MK21DN512AVLK5 So sánh

So sánh chi tiết song song của MK22DN512VLK5 bằng NXP Semiconductors và MK21DN512AVLK5 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MK22DN512VLK5 MK22DN512VLK5 - 50MHz Cortex-M4 MCU, 512KB Flash | NXP

MK22DN512VLK5 - 50MHz Cortex-M4 MCU, 512KB Flash | NXP

MK22DN512VLK5 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MK21DN512AVLK5 MK21DN512AVLK5 - 50MHz Cortex-M4 MCU, 512KB Flash | NXP

MK21DN512AVLK5 - 50MHz Cortex-M4 MCU, 512KB Flash | NXP

MK21DN512AVLK5 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MK22DN512VLK5 MK21DN512AVLK5
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor ARM Cortex-M4 ARM Cortex-M4
Core Size 32-bit 32-Bit
Tần số xung maksimum 50 MHz 50 MHz
Performance 1.25 Dhrystone MIPS per MHz —
Flash Memory 512 KB (512K x 8) 512 KB (512K x 8)
SRAM 64 KB 64 KB
Operating Voltage Range 1.71 V to 3.6 V —
Flash Write Voltage Range 1.71 V to 3.6 V —
Ambient Temperature Range -40C to +105C —
USB Full-Speed USB Full-Speed USB 2.0 device/OTG controller
DSP Instructions Yes (Cortex-M4 with DSP) —
Hộp 80-LQFP (12x12 mm) 80-LQFP (12x12 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Product Family Kinetis K22 (K22 Sub-Family) Kinetis K21 (K21D sub-family)
Peripherals Analog, communication, timing and control peripherals ADC, DAC, PWM, POR, WDT, DMA, CAN, UART, SPI, I2C
Trạng thái vòng đời Active —
Điện áp cung cấp — 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V
Security Features — Hardware encryption, anti-tamper detection (DryIce)
Number of I/O — [DATA_NEEDED: number of GPIO]
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +105C (AEC-Q100 grade, per Arrow data)
Qualification — Automotive AEC-Q100 (per Arrow product listing)
Packaging — Tray
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá