MK22DN512VLK5 vs MK30DN512ZVLK10 So sánh

So sánh chi tiết song song của MK22DN512VLK5 bằng NXP Semiconductors và MK30DN512ZVLK10 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MK22DN512VLK5 MK22DN512VLK5 - 50MHz Cortex-M4 MCU, 512KB Flash | NXP

MK22DN512VLK5 - 50MHz Cortex-M4 MCU, 512KB Flash | NXP

MK22DN512VLK5 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MK22DN512VLK5 MK30DN512ZVLK10
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Core Processor ARM Cortex-M4 —
Core Size 32-bit —
Tần số xung maksimum 50 MHz —
Performance 1.25 Dhrystone MIPS per MHz —
Flash Memory 512 KB (512K x 8) —
SRAM 64 KB 128 KB
Operating Voltage Range 1.71 V to 3.6 V 1.71 V to 3.6 V
Flash Write Voltage Range 1.71 V to 3.6 V —
Ambient Temperature Range -40C to +105C —
USB Full-Speed USB Yes (USB 2.0 Full-Speed)
DSP Instructions Yes (Cortex-M4 with DSP) —
Hộp 80-LQFP (12x12 mm) 80-LQFP (12x12 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Product Family Kinetis K22 (K22 Sub-Family) —
Peripherals Analog, communication, timing and control peripherals —
Trạng thái vòng đời Active —
Core Architecture — ARM Cortex-M4 with FPU
Maximum CPU Frequency — 100 MHz
DMIPS/MHz — 1.25
Program Flash — 512 KB (512K x 8)
Số chân — 80
Segment LCD Controller — Yes (up to 8x40 segments)
ADC — [DATA_NEEDED: ADC resolution and channel count]
CAN — Yes (CAN 2.0B)
DAC — Yes (12-bit)
Comparators — [DATA_NEEDED: comparator count]
Low-Power Modes — Run/Wait/Stop/VLPR/VLPW/VLPS/LLS/VLLS
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +105C (Industrial)
Trạng thái RoHS — Compliant
Lead-Free — Yes
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá