MK22DX128VLK5557 vs MK30DX256VLK7 So sánh

So sánh chi tiết song song của MK22DX128VLK5557 bằng NXP Semiconductors và MK30DX256VLK7 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MK22DX128VLK5557 MK22DX128VLK5557 - 50MHz Cortex-M4 MCU, 128KB Flash | NXP

MK22DX128VLK5557 - 50MHz Cortex-M4 MCU, 128KB Flash | NXP

MK22DX128VLK5557 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MK30DX256VLK7 MK30DX256VLK7 - Kinetis K30 Cortex-M4 72MHz MCU | NXP

MK30DX256VLK7 - Kinetis K30 Cortex-M4 72MHz MCU | NXP

MK30DX256VLK7 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MK22DX128VLK5557 MK30DX256VLK7
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-M4 —
Core Count Single-core 32-bit —
Maximum CPU Frequency 50 MHz —
Program Memory (Flash) 128 KB (128K x 8) —
Điện áp cung cấp hoạt động 1.71 V to 3.6 V —
Hộp 80-LQFP (12x12 mm) 80-FQFP / LQFP (12x12 mm)
GPIO Count 56 I/O lines —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
ADC 12-bit / 16-bit channels (per family) —
USB USB 2.0 Full-Speed Device/Host/OTG —
Communication Interfaces CAN, I2C, SPI, UART [DATA_NEEDED: UART/SPI/I2C counts]
DMA 16 channels —
AES Hardware Hardware AES encryption accelerator —
Series Kinetis K20 Kinetis K30
Trạng thái RoHS Compliant —
Core Processor — ARM Cortex-M4
Core Size — 32-Bit Single-Core
Tần số xung maksimum — 72 MHz
Flash Memory — 256 KB (256K x 8)
SRAM — 64 KB
Segment LCD Controller — Yes (SLCD)
Number of Terminals — 80
Terminal Form — Gull Wing
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +105C
Crystal Oscillators — Up to 32 MHz and 32 kHz
Life Cycle Stage — Active
Supply Voltage Range — [DATA_NEEDED: supply voltage range]
Number of I/O — [DATA_NEEDED: GPIO count]
ADC Resolution — [DATA_NEEDED: ADC resolution]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá