MK22DX128VLK5557 vs MK51DX256CLL7 So sánh

So sánh chi tiết song song của MK22DX128VLK5557 bằng NXP Semiconductors và MK51DX256CLL7 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MK22DX128VLK5557 MK22DX128VLK5557 - 50MHz Cortex-M4 MCU, 128KB Flash | NXP

MK22DX128VLK5557 - 50MHz Cortex-M4 MCU, 128KB Flash | NXP

MK22DX128VLK5557 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MK51DX256CLL7 MK51DX256CLL7 - 72MHz Cortex-M4 MCU, 256KB Flash | NXP

MK51DX256CLL7 - 72MHz Cortex-M4 MCU, 256KB Flash | NXP

MK51DX256CLL7 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MK22DX128VLK5557 MK51DX256CLL7
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-M4 —
Core Count Single-core 32-bit —
Maximum CPU Frequency 50 MHz —
Program Memory (Flash) 128 KB (128K x 8) —
Điện áp cung cấp hoạt động 1.71 V to 3.6 V —
Hộp 80-LQFP (12x12 mm) 100-LQFP (14x14 mm)
GPIO Count 56 I/O lines —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
ADC 12-bit / 16-bit channels (per family) —
USB USB 2.0 Full-Speed Device/Host/OTG —
Communication Interfaces CAN, I2C, SPI, UART —
DMA 16 channels —
AES Hardware Hardware AES encryption accelerator —
Series Kinetis K20 Kinetis K50/K51
Trạng thái RoHS Compliant —
Core Processor — ARM Cortex-M4
Core Size — 32-bit
Max Clock Speed — 72 MHz
Program Memory Size — 256 KB (256K x 8) Flash
RAM Size — 64 KB SRAM
Connectivity — I2C, IrDA, SPI, UART/USART, USB, USB OTG
Peripherals — DMA, I2S, LVD, POR, PWM, WDT, Segment LCD
Number of I/O — 57
Terminal Form — Gull Wing
Package Shape — Square (FQFP)
Temperature Grade — Industrial
Part Status — Active

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá