MK22DX256VLF5 vs MK50DX256CLK10 So sánh

So sánh chi tiết song song của MK22DX256VLF5 bằng NXP Semiconductors và MK50DX256CLK10 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MK22DX256VLF5 MK22DX256VLF5 - 50MHz Cortex-M4 256KB Flash MCU | NXP

MK22DX256VLF5 - 50MHz Cortex-M4 256KB Flash MCU | NXP

MK22DX256VLF5 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MK50DX256CLK10 MK50DX256CLK10 - 100MHz 256KB Flash MCU | NXP

MK50DX256CLK10 - 100MHz 256KB Flash MCU | NXP

MK50DX256CLK10 Unknown

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MK22DX256VLF5 MK50DX256CLK10
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Unknown
Core ARM Cortex-M4 with FPU —
Core Architecture ARM —
Core Size 32-bit —
Operating Frequency 50 MHz (max) —
Program Memory Size 256 KB Flash (256K x 8) —
RAM Size 32 KB SRAM —
Supply Voltage Range 1.71 V to 3.6 V —
Number of I/O 29 —
Hộp / Vỏ 48-LQFP (7x7 mm) —
Connectivity I2C, IrDA, SPI, UART/USART, USB, USB OTG —
Peripherals DMA, I2S, LVD, POR, PWM, WDT —
Data Converters A/D 2x16b SAR (per family) —
Series Kinetis K22 (50 MHz sub-family) —
Oscillator Type External/internal (per family) —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +105C (industrial) [DATA_NEEDED: operating temperature]
Lead-Free / RoHS Yes (per distributor listing) —
Product Type — 32-bit ARM Cortex-M4 microcontroller
Processor Core — ARM Cortex-M4
Tần số xung maksimum — 100 MHz
Flash Memory — 256 KB (256K x 8)
Architecture — 32-bit RISC
Điện áp cung cấp — 3.3 V
Hộp — 80-pin LQFP (12 x 12 mm)
Package Type — FQFP/LQFP
Kiểu lắp đặt — [DATA_NEEDED: mounting type]
Số lượng chân — 80 pins
SRAM — [DATA_NEEDED: SRAM]
ADC — [DATA_NEEDED: ADC specifications]
DAC — [DATA_NEEDED: DAC specifications]
GPIO — [DATA_NEEDED: GPIO count]
Communications Peripherals — [DATA_NEEDED: communications peripheral list]
Trạng thái RoHS — unknown
REACH Status — unknown
AEC-Q100 Qualification — not_applicable

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá