MK22FN128VDC10 vs MK22FN128VMP10 So sánh

So sánh chi tiết song song của MK22FN128VDC10 bằng NXP Semiconductors và MK22FN128VMP10 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MK22FN128VDC10 MK22FN128VDC10 - K22F 100MHz Cortex-M4 128KB Flash MCU | NXP

MK22FN128VDC10 - K22F 100MHz Cortex-M4 128KB Flash MCU | NXP

MK22FN128VDC10 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MK22FN128VMP10 MK22FN128VMP10 - Kinetis K22 100MHz Cortex-M4 USB MCU, 128KB Flash | NXP

MK22FN128VMP10 - Kinetis K22 100MHz Cortex-M4 USB MCU, 128KB Flash | NXP

MK22FN128VMP10 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MK22FN128VDC10 MK22FN128VMP10
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M4F with FPU and DSP —
Maximum CPU Frequency 100 MHz —
Program Flash 128 KB 128 KB (128K x 8)
SRAM 24 KB 24 KB
USB USB 2.0 Full-Speed OTG with on-chip transceiver Full-Speed USB OTG with on-chip transceiver
ADC 16-bit SAR ADC, up to 24 channels —
Timers Multiple FTM/PIT/LPTMR modules [DATA_NEEDED: exact timer count] —
DMA Channels 4-channel DMA —
Serial Peripherals UART, SPI, I²C [DATA_NEEDED: exact instance count] —
Operating Voltage 1.71 V to 3.6 V —
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +105 °C (industrial) -40C to +105C
Hộp 121-XFBGA (MAPBGA 8x8x0.5, 0.65 mm pitch) 64-MAPBGA (5x5 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Cấp MSL 3 (per JEDEC J-STD-020) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cryptography Hardware CAU acceleration [DATA_NEEDED: TRNG availability on this sub-family] —
Core Processor — ARM Cortex-M4
Core Size — 32-Bit
Tần số xung maksimum — 100 MHz
FPU / DSP — Hardware FPU + DSP instructions
Connectivity — I2C, IrDA, SPI, UART/USART, USB, USB OTG
Peripherals — DMA, I2S, LVD, POR, PWM, WDT
Number of I/O — 40
Data Converters — [DATA_NEEDED: A/D converter count and bits]
Series — Kinetis K22
Điện áp cung cấp — 1.71 V to 3.6 V

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá