MK22FN128VMP10 vs MK20DX128VMP5 So sánh

So sánh chi tiết song song của MK22FN128VMP10 bằng NXP Semiconductors và MK20DX128VMP5 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MK22FN128VMP10 MK22FN128VMP10 - Kinetis K22 100MHz Cortex-M4 USB MCU, 128KB Flash | NXP

MK22FN128VMP10 - Kinetis K22 100MHz Cortex-M4 USB MCU, 128KB Flash | NXP

MK22FN128VMP10 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MK20DX128VMP5 MK20DX128VMP5 - Kinetis K20 50MHz Cortex-M4 MCU, 128KB Flash | NXP

MK20DX128VMP5 - Kinetis K20 50MHz Cortex-M4 MCU, 128KB Flash | NXP

MK20DX128VMP5 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MK22FN128VMP10 MK20DX128VMP5
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor ARM Cortex-M4 —
Core Size 32-Bit —
Tần số xung maksimum 100 MHz —
FPU / DSP Hardware FPU + DSP instructions —
Program Flash 128 KB (128K x 8) —
SRAM 24 KB 16 KB
Connectivity I2C, IrDA, SPI, UART/USART, USB, USB OTG —
Peripherals DMA, I2S, LVD, POR, PWM, WDT —
USB Full-Speed USB OTG with on-chip transceiver —
Number of I/O 40 —
Data Converters [DATA_NEEDED: A/D converter count and bits] —
Hộp 64-MAPBGA (5x5 mm) 64-MAPBGA (5 mm x 5 mm, 0.5 mm pitch)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Series Kinetis K22 Kinetis K2x / K20 Sub-Family
Nhiệt độ hoạt động -40C to +105C —
Điện áp cung cấp 1.71 V to 3.6 V —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Core Architecture — ARM Cortex-M4
Core Bit Width — 32-bit
Maximum CPU Frequency — 50 MHz
FPU — Yes (single-precision)
Program Flash Memory — 128 KB (128K x 8)
USB Controller — USB 2.0 Full-Speed Device
ADC — 16-bit SAR ADC
DAC — 12-bit
Supply Voltage Range — [DATA_NEEDED: VDD range from datasheet]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: industrial/extended grade]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá