MK22FN1M0AVLK12 vs MK20DX128ZVLQ10 So sánh
So sánh chi tiết song song của MK22FN1M0AVLK12 bằng NXP Semiconductors và MK20DX128ZVLQ10 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MK22FN1M0AVLK12 - 120MHz Cortex-M4F 1MB Flash MCU | NXP (Tape & Reel)
MK22FN1M0AVLK12 ✓ Hoạt độngNXP Semiconductors
MK20DX128ZVLQ10 - 100MHz Cortex-M4 MCU, 128KB Flash, USB, 144-LQFP | NXP
MK20DX128ZVLQ10 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MK22FN1M0AVLK12 | MK20DX128ZVLQ10 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core | ARM Cortex-M4F with single-precision FPU | — |
| CPU Frequency (max) | 120 MHz | — |
| Program Flash | 1 MB (1M x 8) | — |
| SRAM | 128 KB | 32 KB |
| Supply Voltage Range | 1.71 V to 3.6 V | 1.71 V to 3.6 V |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +105 C | — |
| Hộp | 80-LQFP (12x12 mm, pin-pitch 0.4 mm) | — |
| USB | USB 2.0 Full-Speed Host/Device/OTG with on-chip transceiver | — |
| ADC | 16-bit SAR ADC, multi-channel | — |
| DAC | 12-bit DAC | — |
| Communication Peripherals | UART, SPI, I2C, I2S | — |
| Timers | FlexTimer (FTM), PWM, PIT, RTC | — |
| Low-Power Modes | Run, Wait, Stop with RTC retention | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| MSL Sensitivity | MSL3 (JEDEC J-STD-020) | — |
| Lead-Free / RoHS | Yes / RoHS-compliant | — |
| Series / Family | Kinetis K2x / K22 sub-family (K22F 120 MHz) | — |
| Core Architecture | — | ARM Cortex-M4 with FPU and DSP |
| Core Size | — | 32-bit single-core |
| Maximum Core Clock | — | 100 MHz |
| Program Memory | — | 128 KB Flash (128K x 8) |
| USB Interface | — | Full-Speed USB 2.0 OTG with integrated PHY |
| DMA Channels | — | [DATA_NEEDED: DMA channel count] |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: -40C to +85C or -40C to +105C] |
| Package Type | — | 144-pin LQFP (20 x 20 mm) |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL rating] |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant (per distributor listings) |
| Series | — | Kinetis K20 100 MHz Sub-Family |
| Debug Interface | — | JTAG / SWD (ARM Cortex 10-pin standard) |