MK22FN256VMP12 vs MK22FN128VMP10 So sánh

So sánh chi tiết song song của MK22FN256VMP12 bằng NXP Semiconductors và MK22FN128VMP10 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MK22FN256VMP12 MK22FN256VMP12 - 120MHz Cortex-M4F MCU 256KB Flash | NXP

MK22FN256VMP12 - 120MHz Cortex-M4F MCU 256KB Flash | NXP

MK22FN256VMP12 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MK22FN128VMP10 MK22FN128VMP10 - Kinetis K22 100MHz Cortex-M4 USB MCU, 128KB Flash | NXP

MK22FN128VMP10 - Kinetis K22 100MHz Cortex-M4 USB MCU, 128KB Flash | NXP

MK22FN128VMP10 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MK22FN256VMP12 MK22FN128VMP10
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M4F with FPU —
Tần số xung maksimum 120 MHz 100 MHz
Program Flash Memory 256 KB —
SRAM 48 KB 24 KB
Operating Voltage Range 1.71 V to 3.6 V —
USB Interface USB 2.0 Full-Speed with on-chip transceiver, crystal-less option —
ADC 16-bit SAR ADC, up to 16 single-ended channels —
DAC 12-bit DAC —
Hộp 64-MAPBGA (5x5 mm) 64-MAPBGA (5x5 mm)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +105 C (Industrial) —
GPIO Count [DATA_NEEDED: GPIO count] —
Low-Power Modes Run, Wait, Stop, VLPR, VLPW, VLPS with RTC retention —
Communication Interfaces USB, UART, SPI, I2C, I2S, CAN (select signal) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Cấp MSL 3 (168 hours) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Series Kinetis K22 Kinetis K22
Core Processor — ARM Cortex-M4
Core Size — 32-Bit
FPU / DSP — Hardware FPU + DSP instructions
Program Flash — 128 KB (128K x 8)
Connectivity — I2C, IrDA, SPI, UART/USART, USB, USB OTG
Peripherals — DMA, I2S, LVD, POR, PWM, WDT
USB — Full-Speed USB OTG with on-chip transceiver
Number of I/O — 40
Data Converters — [DATA_NEEDED: A/D converter count and bits]
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +105C
Điện áp cung cấp — 1.71 V to 3.6 V

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá