MK22FX512AVLK12 vs MKE14F512VLL16 So sánh

So sánh chi tiết song song của MK22FX512AVLK12 bằng NXP Semiconductors và MKE14F512VLL16 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MK22FX512AVLK12 MK22FX512AVLK12 - Kinetis K22 120MHz Cortex-M4F MCU | NXP

MK22FX512AVLK12 - Kinetis K22 120MHz Cortex-M4F MCU | NXP

MK22FX512AVLK12 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MKE14F512VLL16 MKE14F512VLL16 - Kinetis KE14F 168MHz Cortex-M4F 512KB | NXP

MKE14F512VLL16 - Kinetis KE14F 168MHz Cortex-M4F 512KB | NXP

MKE14F512VLL16 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MK22FX512AVLK12 MKE14F512VLL16
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-M4F (32-bit) —
Maximum CPU Frequency 120 MHz 168 MHz
FPU / DSP Hardware single-precision FPU + DSP instructions —
Program Flash 512 KB —
FlexMemory (FlexNVM + FlexRAM) 128 KB —
On-chip SRAM 128 KB —
Supply Voltage Range 1.71 V to 3.6 V —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +105C -40C to +105C
USB Controller USB 2.0 Full-Speed OTG with on-chip transceiver —
ADC 16-bit SAR ADC (multi-channel) 12-bit, 8-channel
Timers / PWM Channels FlexTimer, PWM, RTC —
Hộp 80-pin LQFP (12x12 mm, 0.5 mm pitch) 100-pin LQFP (14x14 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating from datasheet] 3 (168 hours)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free / Halogen-Free [DATA_NEEDED: explicit halogen-free claim] —
Core — ARM Cortex-M4F with FPU and DSP
Flash Memory — 512 KB
FlexMemory (EEPROM emulation) — 64 KB
SRAM — 64 KB
Operating Voltage — 2.7 V to 5.5 V
I/O Voltage Tolerance — 5 V tolerant
CAN — FlexCAN 2.0B
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá