MK22FX512VLH12 vs MK22FN512VLH12 So sánh

So sánh chi tiết song song của MK22FX512VLH12 bằng NXP Semiconductors và MK22FN512VLH12 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MK22FN512VLH12 MK22FN512VLH12 - Kinetis K22 120MHz Cortex-M4F MCU 512KB Flash | NXP

MK22FN512VLH12 - Kinetis K22 120MHz Cortex-M4F MCU 512KB Flash | NXP

MK22FN512VLH12 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MK22FX512VLH12 MK22FN512VLH12
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-M4F (32-bit, DSP + FPU) —
Maximum Core Frequency 120 MHz —
Program Flash Memory 512 KB —
FlexMem (configurable) 128 KB —
System SRAM 128 KB —
Sub-Family Kinetis K22F —
Series MK22FX512 —
USB Controller USB 2.0 Full-Speed with on-chip PHY —
Hộp 64-LQFP (10 mm x 10 mm) 64-LQFP (10x10 mm)
Operating Voltage 1.71 V to 3.6 V —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +105 C (industrial) -40 C to +105 C
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] 3
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
AES Cryptography Hardware AES —
RTC Yes —
Orderable Part Status NRND (Not Recommended for New Designs) —
Core Processor — ARM Cortex-M4F
Core Size — 32-bit
Core Frequency — 120 MHz
Program Memory Size — 512 KB (512K x 8)
Program Memory Type — FLASH
RAM Size — 128 KB
EEPROM Size — [DATA_NEEDED: EEPROM size]
Number of I/O — [DATA_NEEDED: GPIO count for LQFP-64]
Điện áp cung cấp — 1.71 V to 3.6 V
USB — USB 2.0 Full-Speed Device/Host/OTG with on-chip PHY
Floating Point Unit — Yes (single-precision IEEE-754)
ADC — 12-bit SAR

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá