MK22FX512VLL12 vs MIMXRT1064CVL5A So sánh

So sánh chi tiết song song của MK22FX512VLL12 bằng NXP Semiconductors và MIMXRT1064CVL5A bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MK22FX512VLL12 MK22FX512VLL12 - 120MHz Cortex-M4F MCU, 512KB Flash | NXP

MK22FX512VLL12 - 120MHz Cortex-M4F MCU, 512KB Flash | NXP

MK22FX512VLL12 Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MK22FX512VLL12 MIMXRT1064CVL5A
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Core ARM Cortex-M4F (with DSP and FPU) —
Core Frequency 120 MHz —
Program Flash 512 KB —
SRAM 128 KB —
FlexMemory (FlexNVM + FlexRAM) 128 KB —
Operating Voltage 1.71 V to 3.6 V —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +105C —
Hộp 100-LQFP (14x14 mm) 196-LFBGA
Số chân 100 —
USB USB 2.0 Full-Speed OTG with on-chip transceiver 2x USB 2.0 OTG with integrated PHY
ADC Two 16-bit SAR ADCs (up to [DATA_NEEDED: ADC channel count]) —
DAC 12-bit DAC —
Timers (FTM) [DATA_NEEDED: FTM count and channel count] —
Communication Peripherals UART, SPI, I2C, I2S, CAN (per datasheet) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (LQFP) Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Core Architecture — Arm Cortex-M7
Maximum CPU Frequency — 528 MHz
FPU — Single-precision + Double-precision
On-chip Flash — 4 MB
On-chip SRAM — 1 MB
Điện áp cung cấp — 0.9 V to 1.3 V core / 3.0 V to 3.6 V IO
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +105C (industrial)
Ethernet — 10/100 Mbit MAC
LCD Controller — Up to WXGA resolution, 24-bit parallel
Camera Interface — 8/16-bit CSI
CAN — 2x FlexCAN
LFBGA Ball Count — 196
Lifecycle — NRND (Not Recommended for New Designs)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá