MK2308S-1HI vs MK2308S-1H So sánh
So sánh chi tiết song song của MK2308S-1HI bằng Renesas Electronics và MK2308S-1H bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Renesas Electronics
MK2308S-1HI - 133MHz Zero Delay Buffer | Renesas | Clock IC
MK2308S-1HI ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MK2308S-1HI | MK2308S-1H |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Renesas Electronics | Renesas Electronics |
| Danh mục | Clock & Timing | Clock & Timing |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Unknown |
| Device Type | Zero Delay Buffer IC | PLL-based zero-delay buffer |
| Maximum Frequency | 133 MHz | 133 MHz |
| Number of Circuits | 1 | 1 |
| Số lượng đầu ra | 8 | 8 outputs |
| Supply Voltage Range | 3 V to 3.6 V | 3.0 V to 3.6 V |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40°C to +85°C | — |
| Output Skew | 200 ps | 200 ps |
| Bus Interface | CMOS | — |
| PLL | Yes, with bypass | Yes, with bypass |
| Input Clock | Clock | — |
| Kiểu đầu ra | CMOS-compatible | — |
| Hộp | 16-SOIC (0.154 inch, 3.90 mm width) | 16-SOIC, 3.90 mm width |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface mount |
| Output Control | Tri-state and stop-clock modes | Tri-state or stop-at-a-low mode |
| Phase Noise | Low phase noise | Low phase noise |
| Jitter | Low jitter | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| REACH Status | [DATA_NEEDED: REACH compliance status] | [DATA_NEEDED: REACH status] |
| AEC-Q100 Qualification | [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification status] | [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] |
| Absolute Maximum Input Voltage | [DATA_NEEDED: absolute maximum input voltage] | — |
| Output High and Low Levels | [DATA_NEEDED: output high-level and low-level voltages] | — |
| Input Clock Tolerance | [DATA_NEEDED: input clock frequency tolerance] | — |
| Jitter Specification | [DATA_NEEDED: RMS or peak-to-peak jitter] | — |
| Power Consumption | [DATA_NEEDED: typical and maximum supply current] | — |
| Output Interface | — | CMOS |
| Input Type | — | Clock |
| Nhiệt độ hoạt động | — | 0°C to 70°C |
| Decoupling Requirement | — | 0.01 uF near VDD and GND pins |
| Clock Distribution | — | 8 low-skew outputs |