MK24FN1M0VDC12 vs MK50DX256CLK10 So sánh

So sánh chi tiết song song của MK24FN1M0VDC12 bằng NXP Semiconductors và MK50DX256CLK10 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MK24FN1M0VDC12 MK24FN1M0VDC12 - 120MHz Cortex-M4 K24 MCU, 1MB Flash | NXP

MK24FN1M0VDC12 - 120MHz Cortex-M4 K24 MCU, 1MB Flash | NXP

MK24FN1M0VDC12 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MK50DX256CLK10 MK50DX256CLK10 - 100MHz 256KB Flash MCU | NXP

MK50DX256CLK10 - 100MHz 256KB Flash MCU | NXP

MK50DX256CLK10 Unknown

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MK24FN1M0VDC12 MK50DX256CLK10
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Unknown
Core ARM Cortex-M4F (32-bit) —
Tần số xung maksimum 120 MHz 100 MHz
Program Memory (Flash) 1 MB (1M x 8) —
SRAM 256 KB [DATA_NEEDED: SRAM]
Hộp 121-XFBGA (8x8 mm, 0.5 mm pitch) 80-pin LQFP (12 x 12 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount [DATA_NEEDED: mounting type]
Nhiệt độ hoạt động -40C to +105C (industrial) [DATA_NEEDED: operating temperature]
USB Full-Speed USB 2.0 on-chip transceiver —
ADC 16-bit successive-approximation, configurable single-ended or differential [DATA_NEEDED: ADC specifications]
DAC 12-bit [DATA_NEEDED: DAC specifications]
Điện áp cung cấp 1.71 V to 3.6 V 3.3 V
GPIO [DATA_NEEDED: exact GPIO count per datasheet pinout table] [DATA_NEEDED: GPIO count]
Low-Power Modes Run / Wait / Stop / VLPR / VLPS / LLS / VLLS —
Display Segment LCD driver —
FPU / DSP Single-precision IEEE-754 FPU + DSP extensions —
MPU Yes (Memory Protection Unit) —
Trạng thái RoHS Compliant unknown
Cấp MSL 3 (per JEDEC J-STD-020, reflow at 260C) —
Product Type — 32-bit ARM Cortex-M4 microcontroller
Processor Core — ARM Cortex-M4
Flash Memory — 256 KB (256K x 8)
Architecture — 32-bit RISC
Package Type — FQFP/LQFP
Số lượng chân — 80 pins
Communications Peripherals — [DATA_NEEDED: communications peripheral list]
REACH Status — unknown
AEC-Q100 Qualification — not_applicable

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá