MK24FN1M0VLL12R vs MIMXRT1064CVL5A So sánh

So sánh chi tiết song song của MK24FN1M0VLL12R bằng NXP Semiconductors và MIMXRT1064CVL5A bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MK24FN1M0VLL12R MK24FN1M0VLL12R - 120MHz Cortex-M4 K24 MCU, 1MB Flash, USB | NXP

MK24FN1M0VLL12R - 120MHz Cortex-M4 K24 MCU, 1MB Flash, USB | NXP

MK24FN1M0VLL12R ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MK24FN1M0VLL12R MIMXRT1064CVL5A
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Core ARM Cortex-M4F with FPU, MPU, DSP extensions —
Maximum CPU Frequency 120 MHz 528 MHz
Program Flash 1 MB (1M x 8) —
SRAM 256 KB —
USB USB 2.0 Full-Speed OTG with on-chip transceiver 2x USB 2.0 OTG with integrated PHY
CAN 2 x CAN 2.0B 2x FlexCAN
SPI 3 modules —
I2C 3 modules —
UART 4 modules —
ADC 16-bit SAR ADC —
DAC 12-bit DAC —
Điện áp cung cấp 1.71 V to 3.6 V 0.9 V to 1.3 V core / 3.0 V to 3.6 V IO
Nhiệt độ hoạt động -40C to +105C —
Hộp 100-LQFP (14 x 14 mm) 196-LFBGA
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 3 (168 hours) —
Run Current 250 uA/MHz (typical) —
Stop Current <340 nA (typical) —
Wake-up Time 4.5 us from Stop mode —
Core Architecture — Arm Cortex-M7
FPU — Single-precision + Double-precision
On-chip Flash — 4 MB
On-chip SRAM — 1 MB
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +105C (industrial)
Ethernet — 10/100 Mbit MAC
LCD Controller — Up to WXGA resolution, 24-bit parallel
Camera Interface — 8/16-bit CSI
LFBGA Ball Count — 196
Trạng thái RoHS — Compliant
Lifecycle — NRND (Not Recommended for New Designs)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá