MK24FN1M0VLL12R vs MK24FN1M0VLL12 So sánh

So sánh chi tiết song song của MK24FN1M0VLL12R bằng NXP Semiconductors và MK24FN1M0VLL12 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MK24FN1M0VLL12R MK24FN1M0VLL12R - 120MHz Cortex-M4 K24 MCU, 1MB Flash, USB | NXP

MK24FN1M0VLL12R - 120MHz Cortex-M4 K24 MCU, 1MB Flash, USB | NXP

MK24FN1M0VLL12R ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MK24FN1M0VLL12 MK24FN1M0VLL12 - 120MHz Cortex-M4F 1MB Flash MCU | NXP

MK24FN1M0VLL12 - 120MHz Cortex-M4F 1MB Flash MCU | NXP

MK24FN1M0VLL12 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MK24FN1M0VLL12R MK24FN1M0VLL12
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M4F with FPU, MPU, DSP extensions —
Maximum CPU Frequency 120 MHz 120 MHz
Program Flash 1 MB (1M x 8) —
SRAM 256 KB 256 KB
USB USB 2.0 Full-Speed OTG with on-chip transceiver —
CAN 2 x CAN 2.0B 2 x FlexCAN
SPI 3 modules —
I2C 3 modules —
UART 4 modules —
ADC 16-bit SAR ADC 16-bit SAR ADC
DAC 12-bit DAC —
Điện áp cung cấp 1.71 V to 3.6 V —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +105C —
Hộp 100-LQFP (14 x 14 mm) 100-LQFP (LL)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 3 (168 hours) [DATA_NEEDED: MSL Level]
Run Current 250 uA/MHz (typical) 250 uA/MHz (typical)
Stop Current <340 nA (typical) < 340 nA
Wake-up Time 4.5 us from Stop mode —
Core Architecture — ARM Cortex-M4F with FPU and DSP
Flash Memory — 1 MB
Supply Voltage Range — 1.71 V to 3.6 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +105C
Số chân — 100
GPIO Count — Up to 80
USB Controller — USB 2.0 OTG Full-Speed (Device/Host/OTG)
Operating Voltage — 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V
Wake-Up Time from Stop — 4.5 us
Low-Leakage Wake-Up Unit — Yes
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá