MK2704S vs MK2705STR So sánh
So sánh chi tiết song song của MK2704S bằng Renesas Electronics và MK2705STR bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MK2704S | MK2705STR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Renesas Electronics | Renesas Electronics |
| Danh mục | Clock & Timing | Clock & Timing |
| Trạng thái vòng đời | Unknown | Unknown |
| Product Type | PLL audio clock synthesizer | Clock/Frequency Synthesizer |
| PLL | Yes with bypass | Yes |
| Input | Clock or crystal | — |
| Output | CMOS | — |
| Maximum Frequency | 36.864MHz | — |
| Number of Circuits | 1 | 1 |
| Input-to-Output Ratio | 1:2 | 1:1 |
| Differential Output | [DATA_NEEDED: differential output configuration] | — |
| Hộp | 8-pin SOIC | 8-pin SOIC |
| Kiểu lắp đặt | Surface mount | [DATA_NEEDED: mounting type] |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: supply voltage rating and operating range] | — |
| Jitter | Low jitter; exact value not present in verified snippets | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | — |
| Input Clock Frequency Range | [DATA_NEEDED: input clock frequency range] | — |
| Output Clock Frequency Range | [DATA_NEEDED: output clock frequency range] | — |
| PLL Multiplication Ratio | [DATA_NEEDED: PLL multiplication ratio] | — |
| PLL Divider Ratio | [DATA_NEEDED: PLL divider ratio] | — |
| Output Drive or Load | [DATA_NEEDED: CMOS output load] | — |
| Crystal Start-Up Requirements | [DATA_NEEDED: crystal start-up requirements] | — |
| Trạng thái RoHS | unknown | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| REACH Status | unknown | — |
| AEC-Q100 Qualification | not_applicable | — |
| Primary Purpose | — | Audio, MPEG |
| Main Function | — | Synchronous clock generation for audio sampling rates derived from an MPEG stream |
| Standalone Clock Mode | — | 27 MHz crystal input |
| Input Type | — | Clock, Crystal |
| Kiểu đầu ra | — | Clock |
| Operating Voltage | — | [DATA_NEEDED: operating voltage] |
| Tần số xung maksimum | — | [DATA_NEEDED: maximum clock frequency] |
| Output Jitter | — | [DATA_NEEDED: output jitter] |
| Phase Noise | — | [DATA_NEEDED: phase noise] |
| Power Consumption | — | [DATA_NEEDED: power consumption] |
| Nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: operating temperature] |