MK30DN512ZVMD10 vs MK20DN512ZVMC10 So sánh

So sánh chi tiết song song của MK30DN512ZVMD10 bằng NXP Semiconductors và MK20DN512ZVMC10 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MK30DN512ZVMD10 MK30DN512ZVMD10 - 100MHz ARM Cortex-M4 Kinetis K30 MCU | NXP

MK30DN512ZVMD10 - 100MHz ARM Cortex-M4 Kinetis K30 MCU | NXP

MK30DN512ZVMD10 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MK30DN512ZVMD10 MK20DN512ZVMC10
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Core ARM Cortex-M4 —
Core Architecture ARMv7-M (32-bit) —
Maximum CPU Frequency 100 MHz —
Program Flash 512 KB —
SRAM [DATA_NEEDED: SRAM size in KB] 128 KB
Điện áp cung cấp 1.71 V to 3.6 V 1.8V / 2.5V / 3.3V
I/O Ports 102 —
Hộp 144-MAPBGA (13x13 mm) 121-MAPBGA (8x8 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +105 C (industrial) [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Segment LCD Controller Yes (up to 8x40 segments) —
USB USB 2.0 Full-Speed OTG Full-Speed USB 2.0
CAN CAN 2.0B —
SPI 3 modules —
I2C 2 modules —
SDHC 1 module —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Family Kinetis K30 Kinetis K20 (K2x, USB series)
Core Processor — ARM Cortex-M4
Core Size — 32-bit
Tần số xung maksimum — 100 MHz
Flash Memory — 512 KB (512K x 8)
Number of I/Os — [DATA_NEEDED: GPIO count]
ADC Resolution — [DATA_NEEDED: ADC resolution]
Floating Point Unit — Yes (Cortex-M4 FPU)
Packaging — Tray
Trạng thái vòng đời — NRND (Not Recommended for New Designs)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá