MK30DX128VLL7 vs MK30DN512ZVMD10 So sánh

So sánh chi tiết song song của MK30DX128VLL7 bằng NXP Semiconductors và MK30DN512ZVMD10 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MK30DX128VLL7 MK30DX128VLL7 - Kinetis K30 72MHz Cortex-M4 MCU, 128KB Flash | NXP

MK30DX128VLL7 - Kinetis K30 72MHz Cortex-M4 MCU, 128KB Flash | NXP

MK30DX128VLL7 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MK30DN512ZVMD10 MK30DN512ZVMD10 - 100MHz ARM Cortex-M4 Kinetis K30 MCU | NXP

MK30DN512ZVMD10 - 100MHz ARM Cortex-M4 Kinetis K30 MCU | NXP

MK30DN512ZVMD10 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MK30DX128VLL7 MK30DN512ZVMD10
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M4 with FPU ARM Cortex-M4
Maximum CPU Frequency 72 MHz 100 MHz
Program Memory (Flash) 128 KB —
RAM 32 KB —
Operating Voltage 1.71 V to 3.6 V —
ADC 12-bit SAR —
DAC 12-bit —
Segment LCD Yes (up to 8x40 segments) —
USB USB 2.0 Full-Speed with on-chip transceiver USB 2.0 Full-Speed OTG
CAN Yes (FlexCAN) CAN 2.0B
Hộp 100-LQFP (14x14 mm) 144-MAPBGA (13x13 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +105C (Industrial) -40 C to +105 C (industrial)
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Sub-Family Kinetis K30 —
GPIOs [DATA_NEEDED: GPIO count] —
Core Architecture — ARMv7-M (32-bit)
Program Flash — 512 KB
SRAM — [DATA_NEEDED: SRAM size in KB]
Điện áp cung cấp — 1.71 V to 3.6 V
I/O Ports — 102
Segment LCD Controller — Yes (up to 8x40 segments)
SPI — 3 modules
I2C — 2 modules
SDHC — 1 module
Family — Kinetis K30

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá