MK30DX128VLL7 vs MK30DX256VLK7 So sánh

So sánh chi tiết song song của MK30DX128VLL7 bằng NXP Semiconductors và MK30DX256VLK7 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MK30DX128VLL7 MK30DX128VLL7 - Kinetis K30 72MHz Cortex-M4 MCU, 128KB Flash | NXP

MK30DX128VLL7 - Kinetis K30 72MHz Cortex-M4 MCU, 128KB Flash | NXP

MK30DX128VLL7 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MK30DX256VLK7 MK30DX256VLK7 - Kinetis K30 Cortex-M4 72MHz MCU | NXP

MK30DX256VLK7 - Kinetis K30 Cortex-M4 72MHz MCU | NXP

MK30DX256VLK7 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MK30DX128VLL7 MK30DX256VLK7
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M4 with FPU —
Maximum CPU Frequency 72 MHz —
Program Memory (Flash) 128 KB —
RAM 32 KB —
Operating Voltage 1.71 V to 3.6 V —
ADC 12-bit SAR —
DAC 12-bit —
Segment LCD Yes (up to 8x40 segments) —
USB USB 2.0 Full-Speed with on-chip transceiver —
CAN Yes (FlexCAN) —
Hộp 100-LQFP (14x14 mm) 80-FQFP / LQFP (12x12 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +105C (Industrial) -40C to +105C
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Trạng thái RoHS Compliant —
Sub-Family Kinetis K30 —
GPIOs [DATA_NEEDED: GPIO count] —
Core Processor — ARM Cortex-M4
Core Size — 32-Bit Single-Core
Tần số xung maksimum — 72 MHz
Flash Memory — 256 KB (256K x 8)
SRAM — 64 KB
Series — Kinetis K30
Segment LCD Controller — Yes (SLCD)
Number of Terminals — 80
Terminal Form — Gull Wing
Crystal Oscillators — Up to 32 MHz and 32 kHz
Life Cycle Stage — Active
Supply Voltage Range — [DATA_NEEDED: supply voltage range]
Number of I/O — [DATA_NEEDED: GPIO count]
Communication Interfaces — [DATA_NEEDED: UART/SPI/I2C counts]
ADC Resolution — [DATA_NEEDED: ADC resolution]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá