MK30DX128VLL7 vs MKL02Z16VFG4 So sánh

So sánh chi tiết song song của MK30DX128VLL7 bằng NXP Semiconductors và MKL02Z16VFG4 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MK30DX128VLL7 MK30DX128VLL7 - Kinetis K30 72MHz Cortex-M4 MCU, 128KB Flash | NXP

MK30DX128VLL7 - Kinetis K30 72MHz Cortex-M4 MCU, 128KB Flash | NXP

MK30DX128VLL7 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MKL02Z16VFG4 MKL02Z16VFG4 - 48MHz Cortex-M0+ 16KB Flash MCU | NXP

MKL02Z16VFG4 - 48MHz Cortex-M0+ 16KB Flash MCU | NXP

MKL02Z16VFG4 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MK30DX128VLL7 MKL02Z16VFG4
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M4 with FPU —
Maximum CPU Frequency 72 MHz —
Program Memory (Flash) 128 KB —
RAM 32 KB —
Operating Voltage 1.71 V to 3.6 V —
ADC 12-bit SAR —
DAC 12-bit —
Segment LCD Yes (up to 8x40 segments) —
USB USB 2.0 Full-Speed with on-chip transceiver —
CAN Yes (FlexCAN) —
Hộp 100-LQFP (14x14 mm) 16-QFN (3x3 mm) with exposed pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +105C (Industrial) [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Sub-Family Kinetis K30 —
GPIOs [DATA_NEEDED: GPIO count] —
Core Processor — ARM Cortex-M0+
Core Size — 32-bit
Tần số xung maksimum — 48 MHz
Flash Memory — 16 KB (16K x 8)
SRAM — 2 KB
Điện áp cung cấp — 3.3 V
Series — Kinetis KL02 (KL0x)
Qualification — Automotive AEC-Q100
Packaging — Tray
Number of I/O — [DATA_NEEDED: number of GPIO]
Peripherals — [DATA_NEEDED: peripheral list]
Connectivity — [DATA_NEEDED: connectivity interfaces]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá