MK30DX256VLK7 vs MK30DN512ZVLK10 So sánh

So sánh chi tiết song song của MK30DX256VLK7 bằng NXP Semiconductors và MK30DN512ZVLK10 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MK30DX256VLK7 MK30DX256VLK7 - Kinetis K30 Cortex-M4 72MHz MCU | NXP

MK30DX256VLK7 - Kinetis K30 Cortex-M4 72MHz MCU | NXP

MK30DX256VLK7 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MK30DX256VLK7 MK30DN512ZVLK10
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Core Processor ARM Cortex-M4 —
Core Size 32-Bit Single-Core —
Tần số xung maksimum 72 MHz —
Flash Memory 256 KB (256K x 8) —
SRAM 64 KB 128 KB
Series Kinetis K30 —
Segment LCD Controller Yes (SLCD) Yes (up to 8x40 segments)
Hộp 80-FQFP / LQFP (12x12 mm) 80-LQFP (12x12 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Number of Terminals 80 —
Terminal Form Gull Wing —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +105C —
Crystal Oscillators Up to 32 MHz and 32 kHz —
Life Cycle Stage Active —
Supply Voltage Range [DATA_NEEDED: supply voltage range] —
Number of I/O [DATA_NEEDED: GPIO count] —
Communication Interfaces [DATA_NEEDED: UART/SPI/I2C counts] —
ADC Resolution [DATA_NEEDED: ADC resolution] —
Core Architecture — ARM Cortex-M4 with FPU
Maximum CPU Frequency — 100 MHz
DMIPS/MHz — 1.25
Program Flash — 512 KB (512K x 8)
Operating Voltage Range — 1.71 V to 3.6 V
Số chân — 80
ADC — [DATA_NEEDED: ADC resolution and channel count]
USB — Yes (USB 2.0 Full-Speed)
CAN — Yes (CAN 2.0B)
DAC — Yes (12-bit)
Comparators — [DATA_NEEDED: comparator count]
Low-Power Modes — Run/Wait/Stop/VLPR/VLPW/VLPS/LLS/VLLS
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +105C (Industrial)
Trạng thái RoHS — Compliant
Lead-Free — Yes
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá