MK40DN512ZVLQ10-FR vs MK50DN512CLL10 So sánh

So sánh chi tiết song song của MK40DN512ZVLQ10-FR bằng NXP Semiconductors và MK50DN512CLL10 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MK40DN512ZVLQ10-FR MK40DN512ZVLQ10-FR - Kinetis K40 100MHz Cortex-M4 MCU 512KB | NXP

MK40DN512ZVLQ10-FR - Kinetis K40 100MHz Cortex-M4 MCU 512KB | NXP

MK40DN512ZVLQ10-FR ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MK50DN512CLL10 MK50DN512CLL10 - 100MHz Cortex-M4 MCU 512KB Flash | NXP

MK50DN512CLL10 - 100MHz Cortex-M4 MCU 512KB Flash | NXP

MK50DN512CLL10 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MK40DN512ZVLQ10-FR MK50DN512CLL10
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M4 with FPU —
Core Architecture ARM 32-bit —
Maximum Clock Speed 100 MHz —
Program Memory (Flash) 512 KB —
RAM 128 KB —
Operating Voltage Range 1.71 V to 3.6 V —
I/O Pins (GPIO) 52 (varies by package mux) —
USB USB 2.0 Full-Speed OTG with charger detect Full-Speed USB
Ethernet 10/100 MAC —
CAN 1 x CAN (FlexCAN) —
Segment LCD Up to 320 segments, enhanced mode —
ADC 16-bit SAR ADC High-resolution ADC modules
DAC 12-bit DAC High-resolution DAC modules
Hộp 144-LQFP (LQ-144) 20 x 20 mm 100-LQFP (14x14 mm)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +105C (industrial) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount, gull-wing Surface Mount
MSL (Moisture Sensitivity Level) [DATA_NEEDED: MSL level] —
Packaging Option -FR = Factory Tray (per NXP suffix convention) —
Core Processor — ARM Cortex-M4
Core Size — 32-Bit
Tần số xung maksimum — 100 MHz
Flash Memory — 512 KB (512K x 8)
SRAM — 128 KB
Supply Voltage Range — 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V
Product Family — Kinetis K50
Analog Engine — Integrated op-amps and trans-impedance amplifiers
Số lượng chân — 100
Packaging — Tray
Trạng thái vòng đời — Active
Temperature Grade — Industrial
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS status]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá