MK40DN512ZVMD10 vs MK60DN512ZVMC10 So sánh

So sánh chi tiết song song của MK40DN512ZVMD10 bằng NXP Semiconductors và MK60DN512ZVMC10 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MK40DN512ZVMD10 MK40DN512ZVMD10 - 100MHz Cortex-M4 Kinetis K40 MCU | NXP

MK40DN512ZVMD10 - 100MHz Cortex-M4 Kinetis K40 MCU | NXP

MK40DN512ZVMD10 Nrnd
NXP Semiconductors
MK60DN512ZVMC10 MK60DN512ZVMC10 - 100MHz Cortex-M4 MCU 512KB Flash | NXP

MK60DN512ZVMC10 - 100MHz Cortex-M4 MCU 512KB Flash | NXP

MK60DN512ZVMC10 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MK40DN512ZVMD10 MK60DN512ZVMC10
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Core ARM Cortex-M4 ARM Cortex-M4 with FPU and DSP
Core Width 32-bit —
Max Clock Frequency 100 MHz —
Flash Memory 512 KB (512K x 8) —
SRAM 128 KB 128 KB
Supply Voltage Range 1.71 V to 3.6 V 1.71 V to 3.6 V
Operating Supply 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V —
I/O Ports 52 —
USB Full-Speed USB 2.0 OTG —
LCD Controller Segment LCD —
Family Kinetis K40 —
Hộp 144-MAPBGA (13 x 13 mm) 121-MAPBGA (8 mm x 8 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Terminal Form Ball (LFBGA / MAPBGA) —
Temperature Grade Industrial —
Trạng thái vòng đời NRND (Not Recommended for New Designs) —
Moisture Sensitivity Level [DATA_NEEDED: MSL level] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40 C to +85 C
ADC Resolution [DATA_NEEDED: ADC resolution and channels] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
Maximum CPU Frequency — 100 MHz
Program Flash Memory — 512 KB
I/O Count — [DATA_NEEDED: I/O pin count]
Communication Interfaces — USB 2.0 Full-Speed, 10/100 Ethernet MAC with IEEE 1588, UART, SPI, I2C, CAN, I2S
ADC — [DATA_NEEDED: ADC channels and resolution]
Timer Modules — [DATA_NEEDED: timer module count and type]
DMA Channels — [DATA_NEEDED: DMA channel count]
Cryptography — Hardware random-number generator
Cấp MSL — 3 (168 hours)
Lead-Free — Yes
Đông trùng haogen — [DATA_NEEDED: halogen-free]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá