MK40DX128VMC7 vs MK40DX64VMC7 So sánh

So sánh chi tiết song song của MK40DX128VMC7 bằng NXP Semiconductors và MK40DX64VMC7 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MK40DX128VMC7 MK40DX128VMC7 - Kinetis K40 Cortex-M4 MCU 128KB Flash | NXP

MK40DX128VMC7 - Kinetis K40 Cortex-M4 MCU 128KB Flash | NXP

MK40DX128VMC7 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MK40DX64VMC7 MK40DX64VMC7 - 72MHz Cortex-M4 MCU, 64KB Flash | NXP

MK40DX64VMC7 - 72MHz Cortex-M4 MCU, 64KB Flash | NXP

MK40DX64VMC7 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MK40DX128VMC7 MK40DX64VMC7
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor ARM Cortex-M4 —
Core Size 32-Bit Single-Core —
Maximum CPU Speed 72 MHz —
Program Memory Size 128 KB (128K x 8) Flash —
RAM Size 32 KB —
Hộp 121-MAPBGA (8x8 mm) 121-MAPBGA (8 mm x 8 mm)
Number of I/O 74 —
Connectivity CANbus, I2C, IrDA, SPI, UART/USART, USB, USB OTG —
Peripherals DMA, I2S, LCD, LVD, POR, PWM, WDT —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: Vdd min/max range] —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: full temp range grade] —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
ADC [DATA_NEEDED: ADC channels/bits] 16-bit SAR ADC with PGA
DAC [DATA_NEEDED: DAC channels/bits] —
Segment LCD [DATA_NEEDED: max segments/backplanes] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Sub-Family Kinetis K40 —
Core Architecture — ARM Cortex-M4 (with FPU and DSP extensions)
Maximum CPU Frequency — 72 MHz
Program Flash Memory — 64 KB (64K x 8)
SRAM — 16 KB
Supply Voltage Range — 1.71 V to 3.6 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +105C
Number of I/O Pins — 100 (max)
USB Interface — USB 2.0 Full-Speed On-The-Go (OTG) with integrated transceiver
Display Interface — Segment LCD driver
Touch-Sensing Interface — Low-power TSI (Touch Sensing Input)
Communication Interfaces — UART, SPI, I2C, CAN, I2S
DMA — 16-channel eDMA
Low-Power Modes — Run, Wait, Stop with RTC retention
Cấp MSL — 3 (per JEDEC J-STD-020)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá