MK40DX256VLL7 vs MK30DX128VLL7 So sánh

So sánh chi tiết song song của MK40DX256VLL7 bằng NXP Semiconductors và MK30DX128VLL7 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MK40DX256VLL7 MK40DX256VLL7 - 256KB Flash 72MHz Cortex-M4 MCU | NXP

MK40DX256VLL7 - 256KB Flash 72MHz Cortex-M4 MCU | NXP

MK40DX256VLL7 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MK30DX128VLL7 MK30DX128VLL7 - Kinetis K30 72MHz Cortex-M4 MCU, 128KB Flash | NXP

MK30DX128VLL7 - Kinetis K30 72MHz Cortex-M4 MCU, 128KB Flash | NXP

MK30DX128VLL7 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MK40DX256VLL7 MK30DX128VLL7
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M4 with FPU ARM Cortex-M4 with FPU
Core Architecture ARM Cortex-M (32-bit) —
Maximum CPU Frequency 72 MHz 72 MHz
Program Memory (Flash) 256 KB (256K x 8) 128 KB
RAM (SRAM) 64 KB —
Supply Voltage (Vcc/Vdd) 1.71 V to 3.6 V —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +105C -40C to +105C (Industrial)
Hộp 100-LQFP (14 x 14 mm, 0.5 mm pitch) 100-LQFP (14x14 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
USB Full-Speed USB 2.0 with on-chip transceiver USB 2.0 Full-Speed with on-chip transceiver
Segment LCD Controller Integrated (software-configurable contrast, charge pump) —
ADC 16-bit SAR ADC 12-bit SAR
DAC 12-bit DAC 12-bit
DMA Enhanced DMA (eDMA) —
Low-Power Modes Wait, Stop, VLPR, VLPS —
GPIO Count [DATA_NEEDED: GPIO count] —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] [DATA_NEEDED: MSL level]
Trạng thái RoHS Compliant (per distributor listings) Compliant
RAM — 32 KB
Operating Voltage — 1.71 V to 3.6 V
Segment LCD — Yes (up to 8x40 segments)
CAN — Yes (FlexCAN)
Sub-Family — Kinetis K30
GPIOs — [DATA_NEEDED: GPIO count]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá