MK40DX256VMC7 vs MK30DX256VLK7 So sánh

So sánh chi tiết song song của MK40DX256VMC7 bằng NXP Semiconductors và MK30DX256VLK7 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MK40DX256VMC7 MK40DX256VMC7 - 72MHz Cortex-M4 MCU, 256KB Flash | NXP

MK40DX256VMC7 - 72MHz Cortex-M4 MCU, 256KB Flash | NXP

MK40DX256VMC7 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MK30DX256VLK7 MK30DX256VLK7 - Kinetis K30 Cortex-M4 72MHz MCU | NXP

MK30DX256VLK7 - Kinetis K30 Cortex-M4 72MHz MCU | NXP

MK30DX256VLK7 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MK40DX256VMC7 MK30DX256VLK7
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M4 with FPU —
Tần số xung maksimum 72 MHz 72 MHz
Bề rộng đường dữ liệu 32 bit —
Program Memory Size 256 KB Flash —
RAM Size 64 KB SRAM —
Hộp 121-MAPBGA (8x8 mm) 80-FQFP / LQFP (12x12 mm)
Supply Voltage Range 1.71 V to 3.6 V [DATA_NEEDED: supply voltage range]
Nhiệt độ hoạt động -40C to +105C -40C to +105C
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
USB Interface Full-Speed USB OTG —
LCD Controller Segment LCD driver integrated —
ADC 16-bit SAR ADC —
DMA Channels 8 channels —
Cấp MSL 3 —
Trạng thái RoHS Compliant —
Core Processor — ARM Cortex-M4
Core Size — 32-Bit Single-Core
Flash Memory — 256 KB (256K x 8)
SRAM — 64 KB
Series — Kinetis K30
Segment LCD Controller — Yes (SLCD)
Number of Terminals — 80
Terminal Form — Gull Wing
Crystal Oscillators — Up to 32 MHz and 32 kHz
Life Cycle Stage — Active
Number of I/O — [DATA_NEEDED: GPIO count]
Communication Interfaces — [DATA_NEEDED: UART/SPI/I2C counts]
ADC Resolution — [DATA_NEEDED: ADC resolution]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá