MK40DX256VMC7 vs MK40DX128VMC7 So sánh

So sánh chi tiết song song của MK40DX256VMC7 bằng NXP Semiconductors và MK40DX128VMC7 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MK40DX256VMC7 MK40DX256VMC7 - 72MHz Cortex-M4 MCU, 256KB Flash | NXP

MK40DX256VMC7 - 72MHz Cortex-M4 MCU, 256KB Flash | NXP

MK40DX256VMC7 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MK40DX128VMC7 MK40DX128VMC7 - Kinetis K40 Cortex-M4 MCU 128KB Flash | NXP

MK40DX128VMC7 - Kinetis K40 Cortex-M4 MCU 128KB Flash | NXP

MK40DX128VMC7 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MK40DX256VMC7 MK40DX128VMC7
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M4 with FPU —
Tần số xung maksimum 72 MHz —
Bề rộng đường dữ liệu 32 bit —
Program Memory Size 256 KB Flash 128 KB (128K x 8) Flash
RAM Size 64 KB SRAM 32 KB
Hộp 121-MAPBGA (8x8 mm) 121-MAPBGA (8x8 mm)
Supply Voltage Range 1.71 V to 3.6 V —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +105C [DATA_NEEDED: full temp range grade]
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
USB Interface Full-Speed USB OTG —
LCD Controller Segment LCD driver integrated —
ADC 16-bit SAR ADC [DATA_NEEDED: ADC channels/bits]
DMA Channels 8 channels —
Cấp MSL 3 —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Core Processor — ARM Cortex-M4
Core Size — 32-Bit Single-Core
Maximum CPU Speed — 72 MHz
Number of I/O — 74
Connectivity — CANbus, I2C, IrDA, SPI, UART/USART, USB, USB OTG
Peripherals — DMA, I2S, LCD, LVD, POR, PWM, WDT
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: Vdd min/max range]
DAC — [DATA_NEEDED: DAC channels/bits]
Segment LCD — [DATA_NEEDED: max segments/backplanes]
Sub-Family — Kinetis K40

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá