MK40DX256VMC7 vs MK40DX64VMC7 So sánh

So sánh chi tiết song song của MK40DX256VMC7 bằng NXP Semiconductors và MK40DX64VMC7 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MK40DX256VMC7 MK40DX256VMC7 - 72MHz Cortex-M4 MCU, 256KB Flash | NXP

MK40DX256VMC7 - 72MHz Cortex-M4 MCU, 256KB Flash | NXP

MK40DX256VMC7 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MK40DX64VMC7 MK40DX64VMC7 - 72MHz Cortex-M4 MCU, 64KB Flash | NXP

MK40DX64VMC7 - 72MHz Cortex-M4 MCU, 64KB Flash | NXP

MK40DX64VMC7 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MK40DX256VMC7 MK40DX64VMC7
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M4 with FPU —
Tần số xung maksimum 72 MHz —
Bề rộng đường dữ liệu 32 bit —
Program Memory Size 256 KB Flash —
RAM Size 64 KB SRAM —
Hộp 121-MAPBGA (8x8 mm) 121-MAPBGA (8 mm x 8 mm)
Supply Voltage Range 1.71 V to 3.6 V 1.71 V to 3.6 V
Nhiệt độ hoạt động -40C to +105C —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
USB Interface Full-Speed USB OTG USB 2.0 Full-Speed On-The-Go (OTG) with integrated transceiver
LCD Controller Segment LCD driver integrated —
ADC 16-bit SAR ADC 16-bit SAR ADC with PGA
DMA Channels 8 channels —
Cấp MSL 3 3 (per JEDEC J-STD-020)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Core Architecture — ARM Cortex-M4 (with FPU and DSP extensions)
Maximum CPU Frequency — 72 MHz
Program Flash Memory — 64 KB (64K x 8)
SRAM — 16 KB
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +105C
Number of I/O Pins — 100 (max)
Display Interface — Segment LCD driver
Touch-Sensing Interface — Low-power TSI (Touch Sensing Input)
Communication Interfaces — UART, SPI, I2C, CAN, I2S
DMA — 16-channel eDMA
Low-Power Modes — Run, Wait, Stop with RTC retention

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá