MK40DX64VLK7 vs MK22FX512AVLK12 So sánh

So sánh chi tiết song song của MK40DX64VLK7 bằng NXP Semiconductors và MK22FX512AVLK12 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MK40DX64VLK7 MK40DX64VLK7 - Kinetis K40 72MHz Cortex-M4 MCU 64KB Flash | NXP

MK40DX64VLK7 - Kinetis K40 72MHz Cortex-M4 MCU 64KB Flash | NXP

MK40DX64VLK7 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MK22FX512AVLK12 MK22FX512AVLK12 - Kinetis K22 120MHz Cortex-M4F MCU | NXP

MK22FX512AVLK12 - Kinetis K22 120MHz Cortex-M4F MCU | NXP

MK22FX512AVLK12 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MK40DX64VLK7 MK22FX512AVLK12
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M4 —
Core Architecture ARMv7-M (Thumb/Thumb-2) ARM Cortex-M4F (32-bit)
Maximum CPU Frequency 72 MHz 120 MHz
Program Flash 64 KB (64K x 8) 512 KB
SRAM 16 KB —
Hộp 80-LQFP (12x12 mm) 80-pin LQFP (12x12 mm, 0.5 mm pitch)
Operating Voltage 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40C to +105C
Segment LCD Controller Yes (up to 8x40 segments) —
USB Full-Speed USB OTG with on-chip transceiver —
ADC 16-bit SAR, up to 1 MSPS 16-bit SAR ADC (multi-channel)
DAC 12-bit DAC x2, 6-bit high-speed DAC —
Timers FTM, PIT, LPTMR, RTC —
Communication UART x3, SPI x2, I2C x2, I2S, CAN —
External Bus FlexBus (external memory interface) —
Storage Interface SDHC host controller —
DMA Channels 16-channel eDMA —
Low-Power Modes Wait, Stop, VLPR, VLPW, VLPS, LLS, VLLS0/1 —
GPIOs [DATA_NEEDED: GPIO count] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
FPU / DSP — Hardware single-precision FPU + DSP instructions
FlexMemory (FlexNVM + FlexRAM) — 128 KB
On-chip SRAM — 128 KB
Supply Voltage Range — 1.71 V to 3.6 V
USB Controller — USB 2.0 Full-Speed OTG with on-chip transceiver
Timers / PWM Channels — FlexTimer, PWM, RTC
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating from datasheet]
Lead-Free / Halogen-Free — [DATA_NEEDED: explicit halogen-free claim]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá