MK50DX256CLK10 vs MK20DN512ZVMC10R-FR So sánh

So sánh chi tiết song song của MK50DX256CLK10 bằng NXP Semiconductors và MK20DN512ZVMC10R-FR bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MK50DX256CLK10 MK50DX256CLK10 - 100MHz 256KB Flash MCU | NXP

MK50DX256CLK10 - 100MHz 256KB Flash MCU | NXP

MK50DX256CLK10 Unknown
NXP Semiconductors
MK20DN512ZVMC10R-FR MK20DN512ZVMC10R-FR - Kinetis K20 100MHz Cortex-M4 MCU | NXP

MK20DN512ZVMC10R-FR - Kinetis K20 100MHz Cortex-M4 MCU | NXP

MK20DN512ZVMC10R-FR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MK50DX256CLK10 MK20DN512ZVMC10R-FR
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Unknown Hoạt động
Product Type 32-bit ARM Cortex-M4 microcontroller —
Processor Core ARM Cortex-M4 —
Tần số xung maksimum 100 MHz —
Flash Memory 256 KB (256K x 8) —
Architecture 32-bit RISC —
Điện áp cung cấp 3.3 V —
Hộp 80-pin LQFP (12 x 12 mm) 121-MAPBGA (8 mm x 8 mm)
Package Type FQFP/LQFP —
Kiểu lắp đặt [DATA_NEEDED: mounting type] Surface Mount (BGA)
Số lượng chân 80 pins —
SRAM [DATA_NEEDED: SRAM] 128 KB
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature] —
ADC [DATA_NEEDED: ADC specifications] 2 x 16-bit SAR, up to 24 single-ended channels
DAC [DATA_NEEDED: DAC specifications] 2 x 12-bit
GPIO [DATA_NEEDED: GPIO count] —
Communications Peripherals [DATA_NEEDED: communications peripheral list] —
Trạng thái RoHS unknown Compliant
REACH Status unknown —
AEC-Q100 Qualification not_applicable —
Core — ARM Cortex-M4 with FPU and DSP
Core Architecture — ARM 32-bit RISC
Maximum CPU Frequency — 100 MHz
Program Flash — 512 KB
Supply Voltage Range — 1.71 V to 3.6 V
USB Controller — USB 2.0 Full-Speed OTG with on-chip transceiver
General-Purpose I/O — 86 (across 8 ports)
Communication Peripherals — UART, SPI, I2C, I2S
Timers — FlexTimer, PIT, RTC, PDB
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C (industrial)
Cấp MSL — 3 (per JEDEC J-STD-020)
Family — Kinetis K20 sub-family

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá