MK50DX256CLK10 vs MK30DN5127ZVLQ10 So sánh

So sánh chi tiết song song của MK50DX256CLK10 bằng NXP Semiconductors và MK30DN5127ZVLQ10 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MK50DX256CLK10 MK50DX256CLK10 - 100MHz 256KB Flash MCU | NXP

MK50DX256CLK10 - 100MHz 256KB Flash MCU | NXP

MK50DX256CLK10 Unknown
NXP Semiconductors
MK30DN5127ZVLQ10 MK30DN5127ZVLQ10 100MHz Cortex-M4 512KB MCU | NXP

MK30DN5127ZVLQ10 100MHz Cortex-M4 512KB MCU | NXP

MK30DN5127ZVLQ10 Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MK50DX256CLK10 MK30DN5127ZVLQ10
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Unknown NRND
Product Type 32-bit ARM Cortex-M4 microcontroller —
Processor Core ARM Cortex-M4 Arm Cortex-M4
Tần số xung maksimum 100 MHz —
Flash Memory 256 KB (256K x 8) 512 KB
Architecture 32-bit RISC —
Điện áp cung cấp 3.3 V —
Hộp 80-pin LQFP (12 x 12 mm) 144-LQFP
Package Type FQFP/LQFP —
Kiểu lắp đặt [DATA_NEEDED: mounting type] Surface mount
Số lượng chân 80 pins —
SRAM [DATA_NEEDED: SRAM] —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature] —
ADC [DATA_NEEDED: ADC specifications] 16-bit ADC
DAC [DATA_NEEDED: DAC specifications] —
GPIO [DATA_NEEDED: GPIO count] —
Communications Peripherals [DATA_NEEDED: communications peripheral list] —
Trạng thái RoHS unknown Compliant
REACH Status unknown —
AEC-Q100 Qualification not_applicable —
Device Type — 32-bit microcontroller
Product Family — Kinetis K30
Maximum CPU Frequency — 100 MHz
Flash Organization — 512K x 8
Package Body Size — 20 x 20 mm
Programming Interface — SWD and JTAG
Ethernet Support — Yes
USB Version — USB 2.0
Display Controller — Segment LCD controller
Application Classification — LCD and mixed-signal
Supply Voltage Range — [DATA_NEEDED: supply voltage range]
SRAM Capacity — [DATA_NEEDED: SRAM capacity]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá