MK50DX256CLL10 vs MK50DN512CLL10 So sánh

So sánh chi tiết song song của MK50DX256CLL10 bằng NXP Semiconductors và MK50DN512CLL10 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MK50DX256CLL10 MK50DX256CLL10 - Kinetis K50 Cortex-M4 MCU 100MHz | NXP

MK50DX256CLL10 - Kinetis K50 Cortex-M4 MCU 100MHz | NXP

MK50DX256CLL10 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MK50DN512CLL10 MK50DN512CLL10 - 100MHz Cortex-M4 MCU 512KB Flash | NXP

MK50DN512CLL10 - 100MHz Cortex-M4 MCU 512KB Flash | NXP

MK50DN512CLL10 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MK50DX256CLL10 MK50DN512CLL10
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor ARM Cortex-M4 ARM Cortex-M4
Core Size 32-bit 32-Bit
Tần số xung maksimum 100 MHz 100 MHz
Flash Memory 256 KB (256K x 8) 512 KB (512K x 8)
Core Operating Voltage 3.3 V nominal —
Floating Point Unit Yes (single-precision FPU) —
USB Full-speed USB Full-Speed USB
Hộp 100-LQFP (14x14 mm) 100-LQFP (14x14 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Pin Pitch 0.5 mm —
Temperature Grade Industrial Industrial
Terminal Form Gull Wing —
Package Shape Square (LFQFP) —
Supplier Device Package 100-LQFP —
SRAM [DATA_NEEDED: SRAM size] 128 KB
Analog Peripherals K50 analog measurement engine: op-amps, trans-impedance amplifiers, ADC, DAC —
Ecosystem Kinetis SDK / MCUXpresso —
Supply Voltage Range — 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V
Product Family — Kinetis K50
Analog Engine — Integrated op-amps and trans-impedance amplifiers
ADC — High-resolution ADC modules
DAC — High-resolution DAC modules
Số lượng chân — 100
Packaging — Tray
Trạng thái vòng đời — Active
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS status]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá