MK51DN512CLQ10 vs MK60DN512ZVMC10 So sánh
So sánh chi tiết song song của MK51DN512CLQ10 bằng NXP Semiconductors và MK60DN512ZVMC10 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MK51DN512CLQ10 - 100MHz Cortex-M4 MCU, 512KB Flash | NXP
MK51DN512CLQ10 ✓ Hoạt độngNXP Semiconductors
MK60DN512ZVMC10 - 100MHz Cortex-M4 MCU 512KB Flash | NXP
MK60DN512ZVMC10 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MK51DN512CLQ10 | MK60DN512ZVMC10 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core | ARM Cortex-M4 32-bit | ARM Cortex-M4 with FPU and DSP |
| Core Subtype | Kinetis K51 (K5x Measurement series) | — |
| Maximum Core Frequency | 100 MHz | — |
| Flash Memory | 512 KB (512K x 8) | — |
| SRAM | 128 KB | 128 KB |
| Điện áp cung cấp | 1.71 V to 3.6 V | — |
| ADC | 16-bit SAR ADC (up to 27 channels, family-typical) | [DATA_NEEDED: ADC channels and resolution] |
| USB | USB 2.0 Full-Speed OTG, device + host | — |
| Segment LCD Controller | Yes (SLCD, family feature) | — |
| GPIO Count | 81 (144-LQFP max for family) | — |
| Serial Peripherals | UART, SPI, I2C, I2S, IrDA, SDHC, EBI/EMI | — |
| Timers | 4 x 32-bit GPT + 6-channel motor-control PWM | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40C to +105C (industrial) | -40 C to +85 C |
| Hộp | 144-LQFP (20 x 20 mm) | 121-MAPBGA (8 mm x 8 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | MSL3 | 3 (168 hours) |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Lead-Free / Halogen-Free | Yes / Yes (NXP green-package policy) | — |
| FPU / DSP | Optional FPU (family-dependent, not on K51 base) / DSP instructions | — |
| Maximum CPU Frequency | — | 100 MHz |
| Program Flash Memory | — | 512 KB |
| Supply Voltage Range | — | 1.71 V to 3.6 V |
| I/O Count | — | [DATA_NEEDED: I/O pin count] |
| Communication Interfaces | — | USB 2.0 Full-Speed, 10/100 Ethernet MAC with IEEE 1588, UART, SPI, I2C, CAN, I2S |
| Timer Modules | — | [DATA_NEEDED: timer module count and type] |
| DMA Channels | — | [DATA_NEEDED: DMA channel count] |
| Cryptography | — | Hardware random-number generator |
| Lead-Free | — | Yes |
| Đông trùng haogen | — | [DATA_NEEDED: halogen-free] |