MK51DN512CLQ10 vs STM32F407VGT6 So sánh
So sánh chi tiết song song của MK51DN512CLQ10 bằng NXP Semiconductors và STM32F407VGT6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MK51DN512CLQ10 - 100MHz Cortex-M4 MCU, 512KB Flash | NXP
MK51DN512CLQ10 ✓ Hoạt độngSTMicroelectronics
STM32F407VGT6 - 1MB Flash, 168MHz ARM Cortex-M4 MCU | STMicroelectronics
STM32F407VGT6 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MK51DN512CLQ10 | STM32F407VGT6 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | STMicroelectronics |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Giá đơn vị (USD) | — | $7,55 |
| Core | ARM Cortex-M4 32-bit | ARM 32-bit Cortex-M4 with FPU |
| Core Subtype | Kinetis K51 (K5x Measurement series) | — |
| Maximum Core Frequency | 100 MHz | — |
| Flash Memory | 512 KB (512K x 8) | 1 MB |
| SRAM | 128 KB | 192 KB + 4 KB backup SRAM |
| Điện áp cung cấp | 1.71 V to 3.6 V | 1.8 V to 3.6 V |
| ADC | 16-bit SAR ADC (up to 27 channels, family-typical) | 3x 12-bit |
| USB | USB 2.0 Full-Speed OTG, device + host | — |
| Segment LCD Controller | Yes (SLCD, family feature) | — |
| GPIO Count | 81 (144-LQFP max for family) | — |
| Serial Peripherals | UART, SPI, I2C, I2S, IrDA, SDHC, EBI/EMI | — |
| Timers | 4 x 32-bit GPT + 6-channel motor-control PWM | 17 (12 general-purpose, 2 advanced-control) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40C to +105C (industrial) | — |
| Hộp | 144-LQFP (20 x 20 mm) | LQFP-100 (14x14 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| Cấp MSL | MSL3 | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Lead-Free / Halogen-Free | Yes / Yes (NXP green-package policy) | — |
| FPU / DSP | Optional FPU (family-dependent, not on K51 base) / DSP instructions | — |
| Tần số xung maksimum | — | 168 MHz |
| Performance | — | 210 DMIPS / 1.25 DMIPS/MHz |
| Core Voltage (internal regulator) | — | 1.2 V |
| DAC | — | 2x 12-bit |
| Communication Interfaces | — | USART, SPI, I2C, CAN, USB OTG FS/HS, Ethernet MAC |
| Camera Interface | — | Yes (DCMI) |
| True Random Number Generator | — | Yes |
| I/O Pins | — | 82 (5V tolerant) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C |
| Kiểu lắp đặt | — | SMD/SMT |