MK51DX256CLL10 vs MCF51AC256BVLKE So sánh
So sánh chi tiết song song của MK51DX256CLL10 bằng NXP Semiconductors và MCF51AC256BVLKE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MK51DX256CLL10 - K51 100MHz Cortex-M4 MCU, 256KB Flash, 100-LQFP | NXP
MK51DX256CLL10 ✓ Hoạt độngNXP Semiconductors
MCF51AC256BVLKE - ColdFire V1 MCU 256KB Flash 50MHz | NXP LQFP-80
MCF51AC256BVLKE ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MK51DX256CLL10 | MCF51AC256BVLKE |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Lần mua cuối |
| Core | ARM Cortex-M4 with FPU and DSP | ColdFire V1 (32-bit RISC) |
| Tần số xung maksimum | 100 MHz | — |
| Program Flash | 256 KB (dual-bank FlexMemory) | — |
| SRAM | 64 KB | 32 KB |
| Điện áp cung cấp | 1.71 V to 3.6 V | — |
| Hộp | 100-LQFP (14x14 mm) | 80-pin LQFP (14x14 mm) |
| Số chân | 100 | — |
| Operating Temperature (Industrial) | -40C to +105C | — |
| USB | USB 2.0 OTG (full-speed) | — |
| Segment LCD Controller | Yes (up to 8x40 segments) | — |
| ADC | 16-bit Sigma-Delta + SAR | 12-bit SAR, up to 16 channels |
| DAC | 12-bit | — |
| Communication Interfaces | UART, SPI, I2C, I2S, CAN | — |
| DMA Channels | 16 channels | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (LQFP, gull-wing) |
| RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating] | — |
| Maximum CPU Frequency | — | 50 MHz |
| Program Flash Memory | — | 256 KB |
| Supply Voltage Range | — | 2.7 V to 5.5 V |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40 °C to +105 °C (industrial) |
| GPIO Count | — | Up to 69 |
| ADC Conversion Time | — | 2.5 µs minimum |
| SCI (UART) Modules | — | 3 |
| SPI Modules | — | 2 |
| I2C Modules | — | 2 |
| Timers / PWM | — | FlexTimer (FTM) modules with PWM |
| Touch Sensing Interface | — | TSI, up to 16 channels |
| Low-Power Modes | — | Stop, Wait with peripheral wake-up |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |
| Đông trùng haogen | — | Compliant |