MK51DX256CLL10 vs MK51DN512ZCLL10 So sánh

So sánh chi tiết song song của MK51DX256CLL10 bằng NXP Semiconductors và MK51DN512ZCLL10 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MK51DX256CLL10 MK51DX256CLL10 - K51 100MHz Cortex-M4 MCU, 256KB Flash, 100-LQFP | NXP

MK51DX256CLL10 - K51 100MHz Cortex-M4 MCU, 256KB Flash, 100-LQFP | NXP

MK51DX256CLL10 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MK51DN512ZCLL10 MK51DN512ZCLL10 - 100MHz Cortex-M4 MCU, 512KB Flash | NXP

MK51DN512ZCLL10 - 100MHz Cortex-M4 MCU, 512KB Flash | NXP

MK51DN512ZCLL10 Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MK51DX256CLL10 MK51DN512ZCLL10
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Core ARM Cortex-M4 with FPU and DSP —
Tần số xung maksimum 100 MHz —
Program Flash 256 KB (dual-bank FlexMemory) —
SRAM 64 KB 128 KB
Điện áp cung cấp 1.71 V to 3.6 V —
Hộp 100-LQFP (14x14 mm) —
Số chân 100 —
Operating Temperature (Industrial) -40C to +105C —
USB USB 2.0 OTG (full-speed) —
Segment LCD Controller Yes (up to 8x40 segments) —
ADC 16-bit Sigma-Delta + SAR —
DAC 12-bit —
Communication Interfaces UART, SPI, I2C, I2S, CAN —
DMA Channels 16 channels —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Core Processor — ARM Cortex-M4 (32-bit)
Core Clock Speed — 100 MHz
Flash Memory — 512 KB (512K x 8)
Supply Voltage Range — 1.71 V to 3.6 V (1.8 V / 2.5 V / 3.3 V nominal)
I/O Ports — 57
Package Type — 100-LQFP (14 x 14 mm)
Connectivity — I2C, IrDA, SD, SPI, UART/USART, USB OTG
Display Controller — Segment LCD
Product Family — Kinetis K51 (K50 sub-family) Measurement MCU
Bề rộng đường dữ liệu — 32 bit
Packaging — Tray
Trạng thái vòng đời — NRND (per NXP product page)
Flash Write Voltage Range — [DATA_NEEDED: flash write voltage range]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá