MK51DX256CLL7 vs MK51DN512ZCLL10 So sánh

So sánh chi tiết song song của MK51DX256CLL7 bằng NXP Semiconductors và MK51DN512ZCLL10 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MK51DX256CLL7 MK51DX256CLL7 - 72MHz Cortex-M4 MCU, 256KB Flash | NXP

MK51DX256CLL7 - 72MHz Cortex-M4 MCU, 256KB Flash | NXP

MK51DX256CLL7 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MK51DN512ZCLL10 MK51DN512ZCLL10 - 100MHz Cortex-M4 MCU, 512KB Flash | NXP

MK51DN512ZCLL10 - 100MHz Cortex-M4 MCU, 512KB Flash | NXP

MK51DN512ZCLL10 Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MK51DX256CLL7 MK51DN512ZCLL10
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Core Processor ARM Cortex-M4 ARM Cortex-M4 (32-bit)
Core Size 32-bit —
Max Clock Speed 72 MHz —
Program Memory Size 256 KB (256K x 8) Flash —
RAM Size 64 KB SRAM —
Series Kinetis K50/K51 —
Connectivity I2C, IrDA, SPI, UART/USART, USB, USB OTG I2C, IrDA, SD, SPI, UART/USART, USB OTG
Peripherals DMA, I2S, LVD, POR, PWM, WDT, Segment LCD —
Number of I/O 57 —
Hộp 100-LQFP (14x14 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Terminal Form Gull Wing —
Package Shape Square (FQFP) —
Temperature Grade Industrial —
Part Status Active —
Core Clock Speed — 100 MHz
Flash Memory — 512 KB (512K x 8)
SRAM — 128 KB
Supply Voltage Range — 1.71 V to 3.6 V (1.8 V / 2.5 V / 3.3 V nominal)
I/O Ports — 57
Package Type — 100-LQFP (14 x 14 mm)
Display Controller — Segment LCD
Product Family — Kinetis K51 (K50 sub-family) Measurement MCU
Bề rộng đường dữ liệu — 32 bit
Packaging — Tray
Trạng thái vòng đời — NRND (per NXP product page)
Flash Write Voltage Range — [DATA_NEEDED: flash write voltage range]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá