MK52DN512CLQ10 vs MK52DN512CMD10 So sánh

So sánh chi tiết song song của MK52DN512CLQ10 bằng NXP Semiconductors và MK52DN512CMD10 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MK52DN512CLQ10 MK52DN512CLQ10 - 100MHz Cortex-M4 MCU 512KB Flash | NXP K52

MK52DN512CLQ10 - 100MHz Cortex-M4 MCU 512KB Flash | NXP K52

MK52DN512CLQ10 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MK52DN512CMD10 MK52DN512CMD10 - 100MHz Cortex-M4 Kinetis K50 MCU | NXP

MK52DN512CMD10 - 100MHz Cortex-M4 Kinetis K50 MCU | NXP

MK52DN512CMD10 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MK52DN512CLQ10 MK52DN512CMD10
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-M4 with FPU and DSP —
Maximum Core Frequency 100 MHz —
Program Flash Memory 512 KB (512K x 8) —
SRAM 128 KB 128 KB
Operating Voltage Range 1.71 V to 3.6 V —
Hộp 144-LQFP (20x20 mm) 144-MAPBGA (13x13)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +105 C —
ADC 16-bit SAR, multiple channels —
DAC 12-bit, dual —
USB USB 2.0 Full-Speed OTG —
Ethernet 10/100 MAC with MII/RMII —
Supply Voltage (datasheet) 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V (multi-range) —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Trạng thái RoHS Compliant —
Core Processor — ARM Cortex-M4
Core Size — 32-Bit
Tần số xung maksimum — 100 MHz
Flash Memory — 512 KB (512K x 8)
Điện áp cung cấp — 1.8V / 2.5V / 3.3V
Number of Terminals — 144
Package Shape — Square
Terminal Form — Ball
Temperature Grade — Industrial
Series — Kinetis K50 (K52 Sub-Family)
USB Interface — Yes
Ethernet Interface — Yes
Integrated Analog Engine — Op amps, trans-impedance amplifiers, ADC, DAC
Packaging — Tray

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá