MK53DN512ZCMD10 vs MK60DN512ZVMD10 So sánh

So sánh chi tiết song song của MK53DN512ZCMD10 bằng NXP Semiconductors và MK60DN512ZVMD10 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MK53DN512ZCMD10 MK53DN512ZCMD10 - Kinetis K50 Cortex-M4 100MHz MCU | NXP

MK53DN512ZCMD10 - Kinetis K50 Cortex-M4 100MHz MCU | NXP

MK53DN512ZCMD10 Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MK53DN512ZCMD10 MK60DN512ZVMD10
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Core Processor ARM Cortex-M4 (with FPU) —
Core Size 32-Bit —
Tần số xung maksimum 100 MHz —
Flash Memory 512 KB (512K x 8) —
Series Kinetis K50 (K5x Measurement Series) —
Điện áp cung cấp 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V —
Hộp 144-MAPBGA (13x13 mm) 144-pin MAP-BGA (13 x 13 mm, 0.8 mm pitch)
Package Code LFBGA / MAP-BGA —
Number of Terminals 144 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Terminal Form BALL —
Temperature Grade INDUSTRIAL —
Special Peripherals Segment LCD controller —
ECCN 3A991.a.2 —
Trạng thái vòng đời NRND (Not Recommended for New Designs) —
Đông trùng haogen Compliant —
Packaging Tray —
SRAM [DATA_NEEDED: SRAM size] 128 KB
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40C to +105C (industrial extended)
I/O Count [DATA_NEEDED: GPIO count] —
Core Architecture — ARM Cortex-M4 with FPU and DSP instructions
Maximum CPU Frequency — 100 MHz
Program Flash Memory — 512 KB (512K x 8)
Supply Voltage Range — 1.71 V to 3.6 V
Ethernet MAC — 10/100 Mbps with IEEE 1588 timestamping
USB — USB 2.0 Full-Speed OTG with on-chip transceiver
Hardware Cryptography — AES, DES, 3DES, MD5, SHA-1, SHA-256, TRNG
ADC — Dual 16-bit SAR, up to 4 Msps
DAC — 12-bit
CAN — FlexCAN (CAN 2.0B)
GPIO — Up to 100 (multiplexed)
External Memory Bus — 16-bit, supports SDRAM and NAND/NOR Flash
Low-Power Modes — Wait, Stop, VLPR, VLPW, VLLS
Cấp MSL — 3 (per JEDEC J-STD-020)
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá