MK53DX256ZCLQ10 vs MK51DX256ZCLL10 So sánh

So sánh chi tiết song song của MK53DX256ZCLQ10 bằng NXP Semiconductors và MK51DX256ZCLL10 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MK53DX256ZCLQ10 MK53DX256ZCLQ10 - 100MHz Cortex-M4 K53 Measurement MCU | NXP

MK53DX256ZCLQ10 - 100MHz Cortex-M4 K53 Measurement MCU | NXP

MK53DX256ZCLQ10 Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MK53DX256ZCLQ10 MK51DX256ZCLL10
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Core ARM Cortex-M4 with FPU —
Core Architecture ARMv7E-M, 32-bit ARM Cortex-M4 with FPU and DSP instructions
Tần số xung maksimum 100 MHz —
Program Flash 256 KB (256K x 8) —
SRAM 64 KB 64 KB
Hộp 144-LQFP (20x20 mm) 100-pin LQFP (14x14 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Điện áp cung cấp 1.71 V to 3.6 V —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +105C (industrial grade) —
USB USB 2.0 Full-Speed OTG —
Ethernet 10/100 Mbps MAC (with external PHY) —
Segment LCD Controller Yes, integrated Integrated
ADC 16-bit SAR ADC (number of channels not in provided data) 2x 16-bit SAR ADC with PGA up to x64
DAC 12-bit DAC 1x 12-bit DAC
PGA Programmable Gain Amplifiers (integrated) —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Trạng thái RoHS Compliant (per NXP product page) Compliant
Maximum CPU Frequency — 100 MHz
Program Flash Memory — 256 KB (dual-bank)
Operating Voltage — 1.71 V to 3.6 V
USB Interface — USB 2.0 Full-Speed OTG
Operational Amplifiers — 2x on-chip op-amps
Transimpedance Amplifier — 1x integrated TIA
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (industrial)
GPIO Count — Up to 70 GPIO

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá