MK60DN256VMD10 vs MK60DN512VMC10 So sánh

So sánh chi tiết song song của MK60DN256VMD10 bằng NXP Semiconductors và MK60DN512VMC10 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MK60DN256VMD10 MK60DN256VMD10 - Kinetis K60 Cortex-M4 100MHz MCU | NXP

MK60DN256VMD10 - Kinetis K60 Cortex-M4 100MHz MCU | NXP

MK60DN256VMD10 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MK60DN512VMC10 MK60DN512VMC10 - 100MHz Cortex-M4 MCU, 512KB Flash | NXP

MK60DN512VMC10 - 100MHz Cortex-M4 MCU, 512KB Flash | NXP

MK60DN512VMC10 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MK60DN256VMD10 MK60DN512VMC10
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor ARM Cortex-M4 Arm Cortex-M4
Core Size 32-bit 32-bit
Tần số xung maksimum 100 MHz —
Flash Memory 256 KB (256K x 8) 512 KB (512K x 8)
Điện áp cung cấp 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V
Family Kinetis K60 (K6x) —
Ethernet IEEE 1588 Ethernet MAC —
Hộp 144-MAPBGA (13 x 13 mm) 121-MAPBGA (8x8 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tray Tray
Peripherals [DATA_NEEDED: peripherals list] DMA, I2S, LVD, POR, PWM, WDT
SRAM Size [DATA_NEEDED: SRAM size] —
Number of I/O [DATA_NEEDED: GPIO count] 86
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
ADC Resolution [DATA_NEEDED: ADC resolution] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] —
Program Memory Type FLASH —
Maximum Clock Speed — 100 MHz
SRAM — 128 KB
Connectivity — CANbus, EBI/EMI, Ethernet, I2C, IrDA, SD, SPI, UART/USART, USB, USB OTG
Networking Feature — IEEE 1588 Ethernet
Series — Kinetis K60
Part Status — Active
Moisture Sensitivity Level — [DATA_NEEDED: MSL level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá