MK60DN256VMD10 vs MK61FX512VMD15 So sánh

So sánh chi tiết song song của MK60DN256VMD10 bằng NXP Semiconductors và MK61FX512VMD15 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MK60DN256VMD10 MK60DN256VMD10 - Kinetis K60 Cortex-M4 100MHz MCU | NXP

MK60DN256VMD10 - Kinetis K60 Cortex-M4 100MHz MCU | NXP

MK60DN256VMD10 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MK61FX512VMD15 MK61FX512VMD15 - 150MHz Cortex-M4 512KB MCU | NXP

MK61FX512VMD15 - 150MHz Cortex-M4 512KB MCU | NXP

MK61FX512VMD15 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MK60DN256VMD10 MK61FX512VMD15
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor ARM Cortex-M4 ARM Cortex-M4 (M4F)
Core Size 32-bit 32-Bit
Tần số xung maksimum 100 MHz 150 MHz
Flash Memory 256 KB (256K x 8) 512 KB (512K x 8)
Điện áp cung cấp 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V 1.8V / 2.5V / 3.3V
Family Kinetis K60 (K6x) —
Ethernet IEEE 1588 Ethernet MAC 10/100 Mbps Ethernet MAC with IEEE 1588
Hộp 144-MAPBGA (13 x 13 mm) 144-MAPBGA (13 x 13 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tray —
Peripherals [DATA_NEEDED: peripherals list] DMA, PWM, WDT, ADC, timers
SRAM Size [DATA_NEEDED: SRAM size] —
Number of I/O [DATA_NEEDED: GPIO count] —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
ADC Resolution [DATA_NEEDED: ADC resolution] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Program Memory Type FLASH —
FlexMem — 512 KB (flash/EEPROM partitionable)
RAM Size — 128 KB
USB Controllers — 2x USB
Product Family — Kinetis K60/K61
Connectivity Peripherals — USB, Ethernet, CAN, UART, SPI, I2C

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá