MK61FN1M0VMJ15 vs MK61FX512VMJ15 So sánh

So sánh chi tiết song song của MK61FN1M0VMJ15 bằng NXP Semiconductors và MK61FX512VMJ15 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MK61FN1M0VMJ15 MK61FN1M0VMJ15 - 150MHz Cortex-M4 K61 MCU, 1MB Flash | NXP

MK61FN1M0VMJ15 - 150MHz Cortex-M4 K61 MCU, 1MB Flash | NXP

MK61FN1M0VMJ15 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MK61FX512VMJ15 MK61FX512VMJ15 - Kinetis K61 150MHz Cortex-M4F MCU, 512KB Flash | NXP

MK61FX512VMJ15 - Kinetis K61 150MHz Cortex-M4F MCU, 512KB Flash | NXP

MK61FX512VMJ15 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MK61FN1M0VMJ15 MK61FX512VMJ15
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-M4F —
Core Frequency 150 MHz —
FPU Yes (single-precision) —
DSP Extensions Yes (single-cycle MAC, SIMD) —
Flash Memory 1 MB (1M x 8) —
SRAM 128 KB 128 KB
Bus Width 32-bit —
Operating Voltage 1.71 V to 3.6 V 1.71 V to 3.6 V
Hộp 256-MAPBGA (17x17 mm) 256-pin MAPBGA (MAPBGA-256)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +105C -40 C to +105 C
Ethernet 10/100 MAC (IEEE 1588) 10/100 Mbps MAC with IEEE 1588
USB USB 2.0 FS OTG x 2 —
ADC 2x 16-bit SAR, up to 1.2 MSPS 16-bit SAR
DAC 12-bit 12-bit
Encryption MMCAU (AES, DES, SHA) —
Anti-Tamper Pins Yes —
GPIO [DATA_NEEDED: GPIO count] —
Trạng thái RoHS Compliant —
Core — ARM Cortex-M4F with FPU and DSP
Maximum CPU Frequency — 150 MHz
Program Flash — 512 KB
FlexMemory / EEPROM Emulation — 512 KB
Package Dimensions — 17 mm x 17 mm
USB Controllers — 2 (one with on-chip HS/FS PHY)
Hardware Cryptography — AES, DES, 3DES, RSA, SHA
Kiểu lắp đặt — Surface Mount

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá