MK64FN1M0VLQ12 vs MK66FX1M0VLQ18 So sánh
So sánh chi tiết song song của MK64FN1M0VLQ12 bằng NXP Semiconductors và MK66FX1M0VLQ18 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MK64FN1M0VLQ12 - 120MHz Cortex-M4F MCU 1MB Flash LQFP-144 | NXP
MK64FN1M0VLQ12 ✓ Hoạt độngNXP Semiconductors
MK66FX1M0VLQ18 - Kinetis K66 180MHz Cortex-M4F MCU, 1MB Flash | NXP
MK66FX1M0VLQ18 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MK64FN1M0VLQ12 | MK66FX1M0VLQ18 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core | ARM Cortex-M4F (with FPU and DSP extensions) | — |
| Core Size | 32-bit | — |
| Maximum CPU Frequency | 120 MHz | 180 MHz |
| Program Memory | 1 MB (1M x 8) Flash | — |
| SRAM | 256 KB | 256 KB |
| Hộp | 144-LQFP (20x20 mm) | 144-LQFP (20 x 20 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| USB | USB 2.0 Full-Speed OTG with on-chip PHY (crystal-less capable) | 2x USB-OTG with on-chip HS PHY |
| Ethernet | 10/100 Mbps MAC with IEEE 1588 hardware timestamping (MII/RMII) | IEEE 1588 10/100 MAC + MII/RMII |
| ADC | 2 x 16-bit SAR ADCs, up to 818 ksps (12-bit mode) | [DATA_NEEDED: ADC channel count and resolution] |
| DAC | 1 x 12-bit DAC | — |
| Timers/PWM | FlexTimer (FTM), Programmable Delay Block (PDB), Periodic Interrupt Timer (PIT) | — |
| Serial Interfaces | 3 x SPI, 4 x I2C, 6 x UART, 1 x CAN, 1 x I2S/SAI | — |
| Operating Voltage | 1.71 V to 3.6 V (single supply) | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40C to +105C (industrial) | — |
| Cấp MSL | 3 (per JEDEC J-STD-020) | [DATA_NEEDED: MSL level] |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Core Architecture | — | ARM Cortex-M4F (32-bit, single-precision FPU + DSP) |
| Program Flash Memory | — | 1 MB (1M x 8) |
| Operating Voltage Range | — | 1.71 V to 3.6 V |
| I/O Voltage Tolerance | — | 5 V tolerant |
| GPIO Count | — | [DATA_NEEDED: GPIO count exact] |
| Crypto Accelerator | — | MMCAU (AES, DES, SHA) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +105 C |