MK70FN1M0VMJ15 vs MK61FX512VMJ15 So sánh

So sánh chi tiết song song của MK70FN1M0VMJ15 bằng NXP Semiconductors và MK61FX512VMJ15 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MK70FN1M0VMJ15 MK70FN1M0VMJ15 - 150MHz Cortex-M4 MCU, 1MB Flash | NXP

MK70FN1M0VMJ15 - 150MHz Cortex-M4 MCU, 1MB Flash | NXP

MK70FN1M0VMJ15 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MK61FX512VMJ15 MK61FX512VMJ15 - Kinetis K61 150MHz Cortex-M4F MCU, 512KB Flash | NXP

MK61FX512VMJ15 - Kinetis K61 150MHz Cortex-M4F MCU, 512KB Flash | NXP

MK61FX512VMJ15 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MK70FN1M0VMJ15 MK61FX512VMJ15
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-M4 with FPU and DSP instructions —
Maximum Core Frequency 150 MHz —
Program Flash 1 MB (1024 KB) 512 KB
SRAM 128 KB 128 KB
Operating Voltage Range 1.71 V to 3.6 V —
Hộp 256-MAPBGA, 17x17 mm 256-pin MAPBGA (MAPBGA-256)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
USB Controllers USB 2.0 FS OTG + HS OTG (with on-chip HS PHY) 2 (one with on-chip HS/FS PHY)
Ethernet 10/100 Mbps MAC with IEEE 1588 timestamp 10/100 Mbps MAC with IEEE 1588
Graphic LCD Controller Yes (color TFT, up to SVGA with external memory) —
ADC 16-bit SAR ADC, up to 4 channels 16-bit SAR
DAC 2x 12-bit DAC 12-bit
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +105C (industrial) —
Cấp MSL 3 (per JEDEC J-STD-020) —
Trạng thái RoHS Compliant —
Low-Power Modes Wait, Very-Low-Power Wait, Stop, VLLS0/1/3 —
Core — ARM Cortex-M4F with FPU and DSP
Maximum CPU Frequency — 150 MHz
FlexMemory / EEPROM Emulation — 512 KB
Operating Voltage — 1.71 V to 3.6 V
Package Dimensions — 17 mm x 17 mm
Hardware Cryptography — AES, DES, 3DES, RSA, SHA
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +105 C

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá