MKE02Z16VLC2R vs MC908GP32CFBE So sánh
So sánh chi tiết song song của MKE02Z16VLC2R bằng NXP Semiconductors và MC908GP32CFBE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MKE02Z16VLC2R - 20MHz 16KB Flash ARM Cortex-M0+ MCU | NXP
MKE02Z16VLC2R ✓ Hoạt độngNXP Semiconductors
MC908GP32CFBE - 8-Bit HC08 MCU, 32KB Flash, 44-QFP | NXP
MC908GP32CFBE ✗ Cuối đờiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MKE02Z16VLC2R | MC908GP32CFBE |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Cuối chu kỳ cuộc sống |
| Core Processor | ARM Cortex-M0+ | — |
| Core Size | 32-bit | — |
| Tần số xung maksimum | 20 MHz | — |
| Program Memory Size | 16 KB (16K x 8) | — |
| Program Memory Type | Flash | — |
| SRAM Size | 2 KB | — |
| Number of I/O | 28 | — |
| Connectivity | I2C, SPI, UART/USART | — |
| Listed Peripherals | LVD, PWM, WDT | — |
| Power Management Modes | Run, Wait, Stop | — |
| Hộp | 32-LQFP (7x7 mm) | 44-pin QFP (10 x 10 mm) |
| Terminal Count | 32 | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| Package Shape | Square | — |
| Terminal Form | Gull Wing | — |
| Temperature Grade | Industrial | — |
| Series | Kinetis KE02 | — |
| Family Positioning | Entry point to the Kinetis E-series portfolio | — |
| Compatibility | Pin-compatible with Kinetis E series and S08P family | — |
| Part Status | Active | — |
| Flash Write Voltage Range | 2.7 V to 5.5 V | — |
| RoHS Compliance | [DATA_NEEDED: verified RoHS status] | — |
| REACH Compliance | [DATA_NEEDED: verified REACH status] | — |
| Core Architecture | — | M68HC08 (8-bit CISC) |
| Bus Frequency (max) | — | 8 MHz |
| Program Memory (Flash) | — | 32 KB (32K x 8) |
| RAM | — | 512 B |
| Điện áp cung cấp | — | 2.0 V to 3.6 V |
| I/O Pins | — | 33 GPIO |
| ADC | — | 8-channel, 8-bit |
| Timers | — | 2 x 16-bit (TIM1, TIM2) |
| Communication | — | 1 x MSCAN (CAN 2.0A/B), 1 x SCI, 1 x SPI |
| Watchdog | — | COP (Computer Operating Properly) |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +85 C |
| Instruction Set Compatibility | — | M6805, M146805, M68HC05, M68HC08 |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |