MKE02Z64VLC2557 vs MKL02Z16VFG4 So sánh

So sánh chi tiết song song của MKE02Z64VLC2557 bằng NXP Semiconductors và MKL02Z16VFG4 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MKE02Z64VLC2557 MKE02Z64VLC2557 - 32-bit ARM Cortex-M0+ 64KB Flash MCU | NXP

MKE02Z64VLC2557 - 32-bit ARM Cortex-M0+ 64KB Flash MCU | NXP

MKE02Z64VLC2557 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MKL02Z16VFG4 MKL02Z16VFG4 - 48MHz Cortex-M0+ 16KB Flash MCU | NXP

MKL02Z16VFG4 - 48MHz Cortex-M0+ 16KB Flash MCU | NXP

MKL02Z16VFG4 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MKE02Z64VLC2557 MKL02Z16VFG4
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Part Family Kinetis KE02 —
Core Architecture ARM Cortex-M0+ —
Core Count Single-core 32-bit —
Tần số xung maksimum 20 MHz (per DigiKey distributor page) 48 MHz
Flash Memory 64 KB (64K x 8) 16 KB (16K x 8)
SRAM [DATA_NEEDED: SRAM size] 2 KB
Hộp 32-LQFP (7x7 mm) 16-QFN (3x3 mm) with exposed pad
Số chân 32 —
Operating Voltage Range [DATA_NEEDED: VDD range] —
GPIO Count Up to 28 (estimated from package pin count) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: temperature grade] —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant (per LCSC listing) Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Manufacturer NXP Semiconductors (formerly Freescale Semiconductor) —
Distributor Case Number C7301353 (LCSC) —
Core Processor — ARM Cortex-M0+
Core Size — 32-bit
Điện áp cung cấp — 3.3 V
Series — Kinetis KL02 (KL0x)
Qualification — Automotive AEC-Q100
Packaging — Tray
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Number of I/O — [DATA_NEEDED: number of GPIO]
Peripherals — [DATA_NEEDED: peripheral list]
Connectivity — [DATA_NEEDED: connectivity interfaces]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá