MKE02Z64VLD2 vs MKE02Z32VLD2 So sánh

So sánh chi tiết song song của MKE02Z64VLD2 bằng NXP Semiconductors và MKE02Z32VLD2 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MKE02Z64VLD2 MKE02Z64VLD2 - 20MHz Cortex-M0+ MCU, 64KB Flash, 44-LQFP | NXP

MKE02Z64VLD2 - 20MHz Cortex-M0+ MCU, 64KB Flash, 44-LQFP | NXP

MKE02Z64VLD2 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MKE02Z32VLD2 MKE02Z32VLD2 - 20MHz Cortex-M0+ MCU 32KB Flash | NXP

MKE02Z32VLD2 - 20MHz Cortex-M0+ MCU 32KB Flash | NXP

MKE02Z32VLD2 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MKE02Z64VLD2 MKE02Z32VLD2
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor ARM Cortex-M0+ Arm Cortex-M0+
Core Size 32-Bit 32-bit
Core Count Single-Core —
CPU Speed 20 MHz —
Program Memory Size 64 KB (64K x 8) FLASH —
RAM Size 4 KB —
Program Memory Type FLASH —
Operating Voltage Range 2.7 V to 5.5 V 2.7 V to 5.5 V
Supply Voltage (3.3V / 5V) 3.3V / 5V dual-rail support —
Hộp 44-LQFP (10x10 mm) 44-LQFP (10 x 10 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Flash Write Voltage Range 2.7 V to 5.5 V 2.7 V to 5.5 V
Power Modes Run, Wait, Stop —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Series Kinetis KE02 sub-family Kinetis E (KE02 sub-family)
Family Compatibility Pin-compatible with Kinetis E series and Freescale S08P —
Tần số xung maksimum — 20 MHz
Flash Memory — 32 KB (32K x 8)
SRAM — 4 KB
Ambient Temperature Range — -40 C to +105 C
Multiplier — Single-cycle 32-bit x 32-bit
Pin Compatibility — Kinetis E series and NXP 8-bit S08P family
ADC Resolution — [DATA_NEEDED: ADC resolution]
Number of I/O — [DATA_NEEDED: number of GPIO]
Communication Interfaces — [DATA_NEEDED: UART/SPI/I2C count]
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá